cụp

Học thuật
Thân thiện
cụp

Cô ấy cụp chiếc ô lại khi trời tạnh mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gập lại, khép lại: Hành động làm cho một vật phần linh hoạt, thường dài hoặc rộng, gập xuống, khép vào, hoặc rủ xuống so với trạng thái ban đầu.
    • Cúp xuống, rủ xuống: Chỉ trạng thái một bộ phận nào đó tự nhiên rủ xuống, mất đi sự cứng cáp hoặc hướng lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời mưa to, anh ấy vội cụp chiếc ô lại. (Trời mưa to, anh ấy vội gập chiếc ô lại.)
    • Con chó cụp đuôi vào giữa hai chân sau khi bị mắng. (Con chó khép đuôi vào giữa hai chân sau khi bị mắng.)
    • Những cành hoa bắt đầu cụp xuống thiếu nước. (Những cành hoa bắt đầu rủ xuống thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụp đuôi": (nghĩa đen) khép đuôi lại; (nghĩa bóng) tỏ ra sợ hãi, mất hết vẻ kiêu căng, tự tin.

    • Thấy chủ nhà nổi giận, tên trộm vội cụp đuôi bỏ chạy. (Thấy chủ nhà nổi giận, tên trộm vội vã tỏ ra sợ hãi bỏ chạy.)
  • "cụp tai": (nghĩa đen) cụp tai lại (ở động vật); (nghĩa bóng, khẩu ngữ) tỏ ra ngoan ngoãn nghe lời, hoặc im lặng không dám cãi.

    • Bị thầy giáo phê bình, chỉ biết cụp tai ngồi nghe. (Bị thầy giáo phê bình, chỉ biết ngoan ngoãn im lặng ngồi nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúp (động từ): Một biến thể phát âm gần giống, thường dùng trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh thân mật với nghĩa tương tự "cụp".
  • Gập (động từ): Hành động bẻ gập một vật lại, thường cứng cáp hơn ( dụ: gập giấy, gập quần áo).
  • Khép (động từ): Hành động đóng lại nhẹ nhàng, từ từ ( dụ: khép cửa, khép mi mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Gập lại: Làm cho một vật cong lại tại một điểm.
  • Khép lại: Đóng lại một phần, không hoàn toàn.
  • Rủ xuống: Chuyển từ thế thẳng hoặc hướng lên sang thế thả lỏng, chúi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụp lại: Nhấn mạnh hành động hoàn tất việc gập, khép vật đó.

    • Cơn gió mạnh khiến chiếc tự động cụp lại. (Cơn gió mạnh khiến chiếc tự động gập vào.)
  • Cụp xuống: Nhấn mạnh hướng di chuyển từ trên xuống dưới.

    • cây héo cụp xuống mặt đất. ( cây héo rủ xuống mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cùm cụp: Từ láy, diễn tả trạng thái cụp xuống một cách đáng thương, tiều tụy hoặc không còn sức sống.
    • Cây cối trong vườn khô héo trông cùm cụp hết cả. (Cây cối trong vườn khô héo trông tiều tụy, rủ xuống hết cả.)
cụp

Cô ấy cụp chiếc ô lại khi trời tạnh mưa.

  1. đgt. Gập lại: Cụp ô; Cụp .