cắp

Học thuật
Thân thiện
cắp

Một học sinh cắp sách đến trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kẹp, giữ chặt vật đó vào nách hoặc bên sườn để mang theo: Hành động ôm giữ một vật (thường vật nhỏ, dẹt) bằng cách kẹp giữa cánh tay thân mình.
    • Giữ, kẹp chặt bằng móng vuốt, càng hoặc mỏ: Hành động của động vật dùng bộ phận cơ thể sắc nhọn để nắm giữ, bắt lấy con mồi hoặc vật đó.
    • Lấy trộm, lấy cắp một cách lén lút, vụng trộm: Hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách mật, không cho chủ sở hữu biết.
dụ sử dụng
  • Động từ (Mang, kẹp):

    • Chị ấy cắp chiếc cặp sách nhỏ đi làm. ( ấy kẹp chiếc cặp sách nhỏ đi làm.)
    • Cậu cắp quyển vở dưới nách chạy vào lớp. (Cậu kẹp quyển vở dưới nách chạy vào lớp.)
  • Động từ (Giữ bằng vuốt, càng):

    • Con diều hâu cắp lấy con chuột bay vút lên trời. (Con diều hâu dùng móng vuốt bắt lấy con chuột bay vút lên trời.)
    • Con cua cắp rất đau nếu bạn chạm vào . (Con cua kẹp rất đau nếu bạn chạm vào .)
  • Động từ (Lấy trộm):

    • Tên trộm đã cắp chiếc của cụchợ. (Tên trộm đã lấy trộm chiếc của cụchợ.)
    • bị phát hiện khi đang định cắp tiền trong túi bạn. ( bị phát hiện khi đang định lấy trộm tiền trong túi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắp" trong các tình huống ẩn dụ hoặc văn chương: Đôi khi được dùng để diễn tả việc chiếm đoạt một cách tinh vi, nhanh chóng.
    • Thời gian như thể bị ai đó cắp mất. (Thời gian như thể bị ai đó lấy mất một cách vô hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Ăn cắp (động từ): Lấy trộm, trộm cắp. Đây từ ghép phổ biến nhất với nghĩa "lấy trộm".

    • Hành vi ăn cắp vi phạm pháp luật. (Hành vi trộm cắp vi phạm pháp luật.)
  • Kẻ cắp (danh từ): Người đi trộm cắp, tên trộm.

    • Cảnh sát đã bắt được kẻ cắp. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
  • Lấy cắp (động từ): Đồng nghĩa với "ăn cắp".

    • bị buộc tội lấy cắp tài liệu mật. ( bị buộc tội lấy trộm tài liệu mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mang, kẹp (nghĩa 1): Ôm, giắt.
  • Nắm, bắt (nghĩa 2): Quắp, gắp (dùng cho chim, cua).
  • Lấy trộm (nghĩa 3): Trộm, thó, xoáy (thông tục), chiếm đoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Cắp đôi: Thường dùng để chỉ việc đi cùng nhau, sánh đôi (tuy không phải nghĩa gốc trực tiếp của "cắp").

    • Hai người họ cắp đôi nhau đi dạo phố. (Hai người họ sánh đôi nhau đi dạo phố.) (Lưu ý: Đây cách dùng từ đặc biệt, khác với nghĩa gốc).
  • Cắp sách đến trường: Một cụm từ quen thuộc miêu tả hình ảnh học sinh.

    • Tuổi thơ của tôi gắn liền với hình ảnh cắp sách đến trường. (Tuổi thơ của tôi gắn liền với hình ảnh ôm sách vở đến trường.)
cắp

Một học sinh cắp sách đến trường.

  1. 1 đgt. 1. Kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn: cắp sách đến trường. 2. Kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ: Diều cắp bị cua cắp.
  2. 2 đgt. Lấy của người khác một cách lén lút, vụng trộm: ăn cắp lấy cắp kẻ cắp.