dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cột
Words Containing "cột"
cột buồm
cột cái
cột cây số
cột chống
cột cờ
cột dây thép
cột gôn
cột huyền bảng
cột lái
cột lòng
cột mỡ
cột mốt
cột mũi
cột ngắm
cột ốp
cột sống
cột tháp
cột tín hiệu
cột trụ
cột tủy
cột xăng
họng cột
mâm đỉnh cột
mũ cột
nòng cột
rễ cột
rường cột
thân cột
trụ cột
xà-cột
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...