cừu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật có guốc, cùng họ với dê, thường được nuôi để lấy thịt và lông: "Cừu" là một loài gia súc, lông của chúng thường được dùng để kéo sợi len.
- Dụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, dùng để tập nhảy: Trong thể dục dụng cụ, "cừu" là một thiết bị để vận động viên nhảy qua.
Danh từ (cũ, ít dùng):
- Mối thù, mối hận: "Cừu" trong văn chương cổ có thể chỉ mối thù hằn giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồi.
- Áo len thường được đan từ lông cừu.
Danh từ (dụng cụ thể thao):
- Các học sinh thay phiên nhau nhảy qua cừu trong giờ thể dục.
- Anh ấy đã thực hiện động tác nhảy cừu rất đẹp mắt.
Danh từ (nghĩa cổ):
- Câu chuyện kể về mối cừu hận giữa hai dòng họ. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiền như cừu non": Thành ngữ ví von một người rất hiền lành, ngoan ngoãn.
- Đứa bé ấy lễ phép và hiền như cừu non.
"Gây oán, gây cừu" (cụm từ cũ): Hành động gây ra thù oán, hận thù cho người khác.
- Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây oán, gây cừu.
Biến thể và từ liên quan
Cừu cái (danh từ): Con cừu giống cái.
- Cừu cái đang chăm sóc con của nó.
Thịt cừu (danh từ): Thịt từ con cừu, dùng làm thực phẩm.
- Món sườn nướng thịt cừu có hương vị rất đặc trưng.
Lông cừu (danh từ): Bộ lông của con cừu, nguyên liệu để sản xuất len.
- Chiếc áo được làm từ lông cừu nguyên chất rất ấm.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Động vật: Chiên (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo, ví dụ: "con chiên ngoan đạo").
- Mối thù (nghĩa cổ): Thù, hận, oán.
Thành ngữ & Tục ngữ liên quan
"Cừu non lạc đàn": Hình ảnh ví von về một người non nớt, lạc lõng và cô đơn giữa đám đông.
- Mới chuyển trường, cậu ấy cảm thấy mình như cừu non lạc đàn.
"Con cừu đen" (dịch từ thành ngữ tiếng Anh "black sheep"): Chỉ thành viên khác biệt, thường theo hướng tiêu cực, trong một gia đình hoặc nhóm.
- Trong một gia đình toàn bác sĩ, anh ấy - một nghệ sĩ - thường tự nhận mình là con cừu đen.
- 1 d. 1 Thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len. Áo lông cừu. Hiền như con cừu non. 2 Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trông tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy. Nhảy giạng chân qua cừu. Nhảy cừu.
- 2 d. (cũ; id.). Mối thù hằn. Gây oán, gây cừu.