cừu

Học thuật
Thân thiện
cừu

Một con cừu đang gặm cỏ trên đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật guốc, cùng họ với , thường được nuôi để lấy thịt lông: "Cừu" một loài gia súc, lông của chúng thường được dùng để kéo sợi len.
    • Dụng cụ thể thao bằng gỗ, hình dáng giống con cừu, dùng để tập nhảy: Trong thể dục dụng cụ, "cừu" một thiết bị để vận động viên nhảy qua.
  2. Danh từ (, ít dùng):

    • Mối thù, mối hận: "Cừu" trong văn chương cổ có thể chỉ mối thù hằn giữa người với người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • Đàn cừu đang gặm cỏ trên đồi.
    • Áo len thường được đan từ lông cừu.
  • Danh từ (dụng cụ thể thao):

    • Các học sinh thay phiên nhau nhảy qua cừu trong giờ thể dục.
    • Anh ấy đã thực hiện động tác nhảy cừu rất đẹp mắt.
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Câu chuyện kể về mối cừu hận giữa hai dòng họ. (Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiền như cừu non": Thành ngữ von một người rất hiền lành, ngoan ngoãn.

    • Đứa bé ấy lễ phép hiền như cừu non.
  • "Gây oán, gây cừu" (cụm từ ): Hành động gây ra thù oán, hận thù cho người khác.

    • Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây oán, gây cừu.
Biến thể từ liên quan
  • Cừu cái (danh từ): Con cừu giống cái.

    • Cừu cái đang chăm sóc con của .
  • Thịt cừu (danh từ): Thịt từ con cừu, dùng làm thực phẩm.

    • Món sườn nướng thịt cừu hương vị rất đặc trưng.
  • Lông cừu (danh từ): Bộ lông của con cừu, nguyên liệu để sản xuất len.

    • Chiếc áo được làm từ lông cừu nguyên chất rất ấm.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Động vật: Chiên (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo, dụ: "con chiên ngoan đạo").
  • Mối thù (nghĩa cổ): Thù, hận, oán.
Thành ngữ & Tục ngữ liên quan
  • "Cừu non lạc đàn": Hình ảnh von về một người non nớt, lạc lõng cô đơn giữa đám đông.

    • Mới chuyển trường, cậu ấy cảm thấy mình như cừu non lạc đàn.
  • "Con cừu đen" (dịch từ thành ngữ tiếng Anh "black sheep"): Chỉ thành viên khác biệt, thường theo hướng tiêu cực, trong một gia đình hoặc nhóm.

    • Trong một gia đình toàn bác sĩ, anh ấy - một nghệ sĩ - thường tự nhận mình con cừu đen.
cừu

Một con cừu đang gặm cỏ trên đồi.

  1. 1 d. 1 Thú guốc cùng họ với , nuôi để ăn thịt lấy lông làm len. Áo lông cừu. Hiền như con cừu non. 2 Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trông tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy. Nhảy giạng chân qua cừu. Nhảy cừu.
  2. 2 d. (; id.). Mối thù hằn. Gây oán, gây cừu.