cẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con chó (thường dùng trong ngữ cảnh nói đùa, thân mật hoặc suồng sã): Từ "cẩu" là một cách gọi khác của con chó, mang sắc thái hài hước hoặc không trang trọng.
- Máy móc dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển vật nặng: "Cẩu" chỉ một loại thiết bị cơ giới, thường là cần cẩu, dùng trong xây dựng, bốc xếp hàng hóa.
Động từ:
- Hành động dùng cần cẩu để nâng, chuyển vật nặng: "Cẩu" mô tả việc thực hiện công việc nâng hạ bằng thiết bị cần cẩu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa con chó):
- Nhà nó nuôi một con cẩu rất to. (Nhà nó nuôi một con chó rất to.)
- Tiếng cẩu sủa vang cả xóm. (Tiếng chó sủa vang cả xóm.)
Danh từ (nghĩa máy móc):
- Chiếc cẩu tháp cao ngất đang làm việc tại công trường. (Chiếc cần cẩu tháp cao ngất đang làm việc tại công trường.)
- Họ cần điều một chiếc cẩu đến để di dời container. (Họ cần điều một chiếc cần cẩu đến để di dời container.)
Động từ:
- Công nhân đang cẩu những khối bê tông lên tầng cao. (Công nhân đang dùng cần cẩu để đưa những khối bê tông lên tầng cao.)
- Chiếc xe bị tai nạn sẽ được cẩu lên khỏi mặt đường. (Chiếc xe bị tai nạn sẽ được dùng cần cẩu kéo lên khỏi mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cẩu thả": (tính từ) chỉ sự làm việc qua loa, thiếu cẩn thận, chu đáo. (Lưu ý: đây là một từ ghép, nghĩa khác biệt với từ "cẩu" đơn lẻ).
- Anh ta làm việc rất cẩu thả nên mắc nhiều sai sót. (Anh ta làm việc rất qua loa nên mắc nhiều sai sót.)
Biến thể và từ liên quan
- Cần cẩu (danh từ): Từ đầy đủ và trang trọng hơn để chỉ thiết bị nâng hạ.
- Cẩu trục (danh từ): Một loại cần cẩu cỡ lớn, thường chạy trên đường ray.
- Chó (danh từ): Từ phổ thông, trung tính để chỉ con vật.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Với nghĩa con vật: , (tiếng lóng).
- Với nghĩa thiết bị: , .
Các cụm từ liên quan
- Cẩu hàng (động từ): Hành động bốc dỡ hàng hóa bằng cần cẩu.
- Tàu cập cảng để cẩu hàng. (Tàu cập cảng để bốc dỡ hàng bằng cần cẩu.)
- Bãi cẩu (danh từ): Khu vực chuyên dùng cho việc nâng hạ, bốc xếp hàng bằng cần cẩu.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa con chó, từ "cẩu" mang sắc thái khá suồng sã, dân dã. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Hai nghĩa của từ "cẩu" (con vật và máy móc) hoàn toàn khác biệt và được phân biệt rõ ràng qua ngữ cảnh.
- 1 dt. Con chó (thường dùng khi nói đùa): Anh em chia nhau thịt cẩu.
- 2 dt. Phương tiện cơ giới dùng để nâng chuyển hàng nặng: Dùng cẩu nâng máy lên tàu. // đgt. Chuyển hàng nặng bằng cây cẩu: Cẩu tên lửa lên bệ phóng.