cưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cổ ngữ):
- Mang, đèo bòng, gánh vác: Chỉ hành động mang theo, gánh vác một vật gì đó, thường là một trách nhiệm hoặc gánh nặng trên vai hoặc trong lòng.
- Giúp đỡ, hỗ trợ, cưu mang: Mang nghĩa giúp đỡ, đùm bọc, chở che người khác, nhất là trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Cưu lòng nhũ tử làm thơ dại" (Mang trong lòng tình mẹ con mà làm thơ ngây ngô).
- Người ấy có lòng nhân, hay cưu giúp kẻ khó khăn. (Người ấy có lòng nhân, hay giúp đỡ người khó khăn.)
- Bà con lối xóm nên biết cưu mang nhau lúc hoạn nạn. (Hàng xóm láng giềng nên biết đùm bọc nhau lúc hoạn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cưu mang": Đây là một từ ghép phổ biến, diễn tả sự giúp đỡ, chở che, nuôi nấng một cách chu đáo và có trách nhiệm.
- Gia đình tôi luôn biết ơn người đã cưu mang mẹ con tôi những ngày khốn khó.
- "Mang cưu": Cách nói cổ, nhấn mạnh việc gánh vác, mang trên mình (một trách nhiệm, nỗi niềm).
- Là trưởng nam, anh ấy phải mang cưu trọng trách của gia đình.
Biến thể và từ liên quan
- Cưu mang (động từ): Giúp đỡ, đùm bọc, nuôi nấng.
- Đèo bòng (động từ): Mang theo, vướng víu (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn so với "cưu").
- Gánh vác (động từ): Đảm đương, chịu trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Giúp đỡ: Hỗ trợ, làm cho người khác bớt khó khăn.
- Đùm bọc: Che chở, giúp đỡ trong tình thương yêu.
- Chở che: Bảo vệ, giúp đỡ để tránh khó khăn, nguy hiểm.
- Gánh vác: Đảm nhận, chịu trách nhiệm.
Lưu ý
- Từ "cưu" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói hàng ngày. Nghĩa "giúp đỡ" của nó chủ yếu được bảo lưu và phổ biến trong từ ghép "cưu mang".
- Trong văn chương cổ hoặc văn phong trang trọng, từ "cưu" có thể được sử dụng để tạo sắc thái cổ kính.
- đgt. cổ Mang, đèo bòng: Cưu lòng nhũ tử làm thơ dại, Ca khúc Thương-lang biết trọc thanh (Quốc âm thi tập).