débouché

Học thuật
Thân thiện
débouché

Un jeune homme regarde le débouché de la rue principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối ra, nơi đổ ra: Chỉ điểm kết thúc, nơi một con đường, con sông hoặc một không gian hẹp mở ra một không gian rộng hơn.
    • (Quân sự) Sự mở đầu cuộc chiến, sự triển khai: Hành động đưa quân đội từ một vị trí hẹp hoặc được che chắn ra một khu vực mở để bắt đầu một cuộc tấn công hoặc chiến dịch.
    • Thị trường tiêu thụ: Khả năng bán được một sản phẩm hoặc dịch vụ; nơi nhu cầu cho một thứ đó.
    • Nơi hành nghề, cơ hội nghề nghiệp: Khả năng tìm được việc làm hoặc phát triển sự nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Lối ra, nơi đổ ra:

    • Le débouché de cette ruelle est sur la place principale. (Lối ra của con ngõ này là ở quảng trường chính.)
    • Le débouché du fleuve dans l'océan est impressionnant. (Nơi con sông đổ ra đại dương thật ấn tượng.)
  • (Quân sự) Sự mở đầu cuộc chiến:

    • Le débouché des troupes a surpris l'ennemi. (Việc triển khai quân đội đã làm kẻ thù bất ngờ.)
  • Thị trường tiêu thụ:

    • Ce nouveau produit a trouvé un bon débouché à l'étranger. (Sản phẩm mới này đã tìm được một thị trường tiêu thụ tốtnước ngoài.)
  • Nơi hành nghề, cơ hội nghề nghiệp:

    • Les études d'informatique offrent de nombreux débouchés. (Ngành học công nghệ thông tin mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
    • Il cherche un débouché pour ses compétences en langues. (Anh ấy đang tìm kiếm một nơi để ứng dụng các kỹ năng ngôn ngữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver un débouché": Tìm được đầu ra, tìm được thị trường tiêu thụ hoặc cơ hội nghề nghiệp.

    • L'entreprise doit trouver de nouveaux débouchés pour ses produits. (Công ty phải tìm những thị trường tiêu thụ mới cho sản phẩm của mình.)
  • "Sans débouché": Không lối thoát, không triển vọng.

    • Cette impasse est sans débouché. (Con đường cụt này không lối ra.)
    • Un métier sans débouché. (Một nghề không triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboucher (động từ): Đổ ra, dẫn đến; mở nút chai.
    • Cette route débouche sur la mer. (Con đường này dẫn ra biển.)
    • Déboucher une bouteille. (Mở một chai rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortie (n.f): Lối ra, cửa ra.
  • Issue (n.f): Lối thoát, kết quả.
  • Perspective professionnelle (n.f): Triển vọng nghề nghiệp.
  • Marché (n.m): Thị trường (nghĩa thị trường tiêu thụ).
Các cụm từ liên quan
  • Débouché commercial: Thị trường tiêu thụ thương mại.
  • Débouché professionnel: Cơ hội nghề nghiệp, triển vọng nghề nghiệp.
  • Débouché naturel: Lối thoát tự nhiên (thường dùng cho sông ngòi).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "débouché" một cách cố định.)

débouché

Un jeune homme regarde le débouché de la rue principale.

danh từ giống đực
  1. lối ra, nơi đổ ra
    • Le débouché d'une rue
      lối ra phố chính
  2. (quân sự) sự mở đầu cuộc chiến
    • Le débouché des chars
      sự mở đầu cuộc chiến bằng chiến xa
  3. thị trường tiêu thụ
  4. nơi hành nghề, nơi nhận công tác
    • Son diplôme lui assure de nombreux débouchés
      bằng cấp của bảo đảm cho được nhiều nơi nhận công tác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "débouché"