déchaîné

Học thuật
Thân thiện
déchaîné

Un enfant déchaîné court et crie dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dữ dội, hung dữ, cuồng nộ: Mô tả một sức mạnh tự nhiên (như biển, gió) đangtrạng thái cực kỳ mãnh liệt, không thể kiểm soát. Cũng dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người đang trong trạng thái phấn khích, giận dữ hoặc hành động một cách thiếu kiểm soát.
    • Bừng lên, bộc phát: Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc phản ứng mãnh liệt, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mer est déchaînée ce soir. (Biển tối nay dữ dội.)
    • Les manifestants déchaînés ont envahi les rues. (Những người biểu tình cuồng nộ đã tràn ra các con phố.)
    • À cette annonce, les applaudissements déchaînés ont duré dix minutes. (Với thông báo đó, những tràng pháo tay bừng lên đã kéo dài mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fou déchaîné": kẻ điên cuồng, người hành động một cách mất kiểm soát nguy hiểm.

    • Il conduisait comme un fou déchaîné. (Anh ta lái xe như một kẻ điên cuồng.)
  • "Passions déchaînées": những đam mê/cảm xúc cuồng nhiệt, bùng cháy.

    • Le discours a suscité des passions déchaînées dans la foule. (Bài phát biểu đã khơi dậy những cảm xúc cuồng nhiệt trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchaîner (động từ): kích động, làm bùng lên, thả lỏng (một sức mạnh, cảm xúc).

    • Ses paroles ont déchaîné la colère de tous. (Lời nói của anh ta đã làm bùng lên cơn giận của mọi người.)
  • Déchaînement (danh từ): sự bùng nổ, sự dữ dội, cơn cuồng nộ.

    • Le déchaînement des éléments. (Sự dữ dội của các yếu tố thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Furieux/Furieuse: giận dữ, điên tiết.
  • Effréné/Effrénée: cuồng nhiệt, không kiềm chế.
  • Sauvage: hung dữ, man rợ.
Từ trái nghĩa
  • Calme: yên tĩnh, bình tĩnh.
  • Apaisé/Apaisée: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
  • Contrôlé/Contrôlée: được kiểm soát.
déchaîné

Un enfant déchaîné court et crie dans le jardin.

tính từ
  1. dữ dội, hung dữ
    • Flots déchaînés
      sóng dữ dội
    • un enfant déchaîné
      đứa trẻ hung dữ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déchaîné"