déchet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật thải ra, rác, chất thải: Chỉ những thứ còn lại, không còn giá trị sử dụng sau một quá trình sản xuất, tiêu dùng hoặc tiêu hóa, và thường bị vứt bỏ.
- Sự hao hụt, tổn thất: (Nghĩa cũ, chuyên ngành) Chỉ sự giảm sút, mất mát về số lượng hoặc giá trị trong quá trình vận chuyển, sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải phân loại rác của mình để tái chế.)
- (Rác thải nhựa gây ô nhiễm các đại dương.)
- (Nhà máy này sản xuất ra rất ít chất thải.)
- (Sự hao hụt khi vận chuyển là đáng kể đối với sản phẩm dễ vỡ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déchet radioactif / nucléaire": chất thải phóng xạ / hạt nhân.
- Le stockage des déchets nucléaires est un problème complexe. (Việc lưu trữ chất thải hạt nhân là một vấn đề phức tạp.)
- "déchet organique / biodéchet": chất thải hữu cơ.
- Les déchets organiques peuvent être transformés en compost. (Chất thải hữu cơ có thể được biến thành phân trộn.)
- "déchet industriel": chất thải công nghiệp.
- L'usine a été condamnée pour le rejet illégal de déchets industriels. (Nhà máy đã bị kết án vì xả thải chất thải công nghiệp trái phép.)
Biến thể và từ liên quan
- Déchetterie (n.f): trạm trung chuyển rác, nơi thu gom và phân loại rác thải sinh hoạt cỡ lớn.
- J'ai apporté mon vieux canapé à la déchetterie. (Tôi đã mang chiếc ghế sofa cũ của mình đến trạm trung chuyển rác.)
- Déchetique (n.f): ngành khoa học nghiên cứu về quản lý chất thải.
- Déchéance (n.f): sự suy sụp, sự sa sút (thường về đạo đức, tinh thần hoặc pháp lý). Từ này có chung gốc với "déchet" nhưng nghĩa khác.
- La déchéance de ses droits parentaux. (Sự tước đoạt quyền làm cha mẹ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Ordures (n.f.pl): rác, rác thải sinh hoạt (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Rebus (n.m): vật loại bỏ, thứ bỏ đi (nhấn mạnh vào phần còn lại không dùng được).
- Détritus (n.m): mảnh vụn, rác vụn.
- Perte (n.f): tổn thất, hao hụt (đồng nghĩa với nghĩa cũ của "déchet").
Thành ngữ liên quan
- Être un déchet de la société: (nghĩa bóng) là kẻ cặn bã của xã hội.
- Ce criminel est considéré comme un déchet de la société. (Tên tội phạm này bị coi là kẻ cặn bã của xã hội.)
- Réduire à l'état de déchet: biến thành thứ vô giá trị, phế thải.
- L'accident l'a réduit à l'état de déchet humain. (Tai nạn đã biến anh ta thành một con người tàn phế.)
danh từ giống đực
- bã, cặn bã
- Déchets de canne à sucrebã mía
- Les déchets de la nutrition(sinh vật học) cặn bã của sự tiêu hóa
- Un déchet de la société(nghĩa bóng) kẻ cặn bã của xã hội
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự hao hụt
- déchet de route(thương nghiệp) hao hụt khi chuyên chở