déciller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mở mắt ra, mở to mắt: Hành động mở mắt, đặc biệtsau khi ngủ dậy hoặc khi đang nhắm mắt. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
    • Làm cho sáng mắt ra, làm cho tỉnh ngộ: Nghĩa bóng, chỉ việc làm cho ai đó nhận ra sự thật, hiểu vấn đề trước đó họ chưa thấy hoặc cố tình lờ đi.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy mở mắt ra vào lúc sáng sớm.)
  • (Trải nghiệm đau đớn đó đã làm anh ta sáng mắt ra về bản chất thật sự của người bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déciller quelqu'un": Làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhìn thấy sự thật.
    • Son rôle est de déciller les jeunes sur les dangers d'Internet. (Vai trò của anh ấymở mắt cho giới trẻ về những nguy trên mạng Internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessiller (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn với "déciller", cùng mang nghĩa mở mắt hoặc làm sáng mắt ra.
  • Ouvrir les yeux (cụm động từ): Mở mắt (nghĩa đen); tỉnh ngộ, nhận ra (nghĩa bóng). Đâycách diễn đạt thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir (mở): Nghĩa chung, có thể dùng cho mắt.
  • Dessiller (mở mắt, làm sáng mắt): Như đã nêutrên.
  • Éclairer (soi sáng, làm sáng tỏ): Thường dùng với nghĩa bónglàm cho hiểu .
Từ trái nghĩa
  • Fermer (đóng, nhắm lại).
  • Ciller (nhắm mắt lại, chớp mắt).
ngoại động từ
  1. như dessiller