décodeur

Học thuật
Thân thiện
décodeur

Un décodeur transforme le signal de la télévision en images.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy dịch mã: Một thiết bị điện tử chức năng giải mã tín hiệu số (digital) để chuyển đổi thành nội dung có thể hiển thị được, chẳng hạn như hình ảnh âm thanh trên TV.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour regarder la télévision par satellite, il faut brancher un décodeur. (Để xem truyền hình vệ tinh, cần phải kết nối một máy dịch mã.)
    • Le décodeur de la box internet permet d'accéder à de nombreuses chaînes. (Máy dịch mã của hộp internet cho phép truy cập vào nhiều kênh.)
    • Le technicien a installé un nouveau décodeur hier. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một máy dịch mã mới ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, "décodeur" thường được hiểu ngầmthiết bị dùng cho truyền hình (décodeur TV, décodeur TNT, décodeur satellite).
  • Thuật ngữ này cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như viễn thông hoặc máy tính để chỉ một bộ phận hoặc chương trình chức năng giải mã dữ liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Décoder (động từ): giải mã.
    • Il faut décoder ce message secret. (Cần phải giải mã tin nhắn bí mật này.)
  • Codeur (danh từ giống đực): bộ mã hóa, máy mã hóa. (Đâythiết bị hoặc người thực hiện chức năng ngược lại với "décodeur").
Từ đồng nghĩa
  • Récepteur (danh từ giống đực): máy thu. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ thiết bị thu tín hiệu nào, trong khi "décodeur" nhấn mạnh chức năng giải mã.)
  • Terminal (danh từ giống đực): thiết bị đầu cuối. (Trong một số ngữ cảnh cụ thể về truyền hình trả tiền.)
Cụm từ liên quan
  • Décodeur TNT: Máy dịch mã truyền hình số mặt đất.
  • Décodeur satellite: Máy dịch mã vệ tinh.
  • Décodeur HD: Máy dịch mã độ nét cao.
décodeur

Un décodeur transforme le signal de la télévision en images.

danh từ giống đực
  1. máy dịch mã