docteur

Học thuật
Thân thiện
docteur

Le docteur examine un enfant dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiến sĩ: Danh hiệu học thuật cao nhất, được trao sau khi bảo vệ thành công một luận án nghiên cứu.
    • Bác sĩ y khoa: Người hành nghề y, đã hoàn thành chương trình đào tạo y khoa được cấp phép khám chữa bệnh.
    • Nhà giảng giáo: (Trong tôn giáo, đặc biệt đốc giáo) Chỉ những giáo phụ hoặc học giả uy tín lớn trong việc giải thích giáo lý.
    • Nhà thông thái, nhà bác học: (Từ ) Chỉ ngườihọc vấn uyên thâm, hiểu biết sâu rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "tiến sĩ":

    • Elle a soutenu sa thèse avec succès et est maintenant docteur en littérature. ( ấy đã bảo vệ luận án thành công giờtiến sĩ văn học.)
    • Le titre de "docteur" peut concerner de nombreuses disciplines comme le droit, les sciences ou la philosophie. (Danh hiệu "tiến sĩ" có thể liên quan đến nhiều ngành học như luật, khoa học hoặc triết học.)
  • Với nghĩa "bác sĩ":

    • Vous devriez consulter un docteur pour cette fièvre. (Ông nên đi khám bác sĩ cơn sốt này.)
    • Le docteur Dupont est un cardiologue réputé. (Bác sĩ Dupont là một bác sĩ tim mạch nổi tiếng.)
  • Với nghĩa tôn giáo:

    • Saint Augustin est considéré comme un des grands docteurs de l'Église. (Thánh Augustine được coi là một trong những nhà giảng giáovĩ đại của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Docteur ès sciences": Tiến sĩ khoa học (một loại bằng tiến sĩ cụ thể).
  • "Docteur en médecine": Bác sĩ y khoa (cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chuyên ngành).
  • "Docteur honoris causa": Tiến sĩ danh dự (một danh hiệu được trao để vinh danh, không qua đào tạo hoặc bảo vệ luận án thông thường).
  • "Faire le docteur": (Thân mật, đôi khi có ý mỉa) Lên giọng dạy đời, tỏ ra mình biết nhiều hơn người khác.
    • Arrête de faire le docteur, tu ne connais pas toute l'histoire. (Đừng lên giọng dạy đời nữa, cậu không biết hết câu chuyện đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctorat (danh từ giống đực): Học vị tiến sĩ, quá trình làm luận án tiến sĩ.
    • Il prépare son doctorat en physique. (Anh ấy đang chuẩn bị luận án tiến sĩ vật lý.)
  • Doctorant/e (danh từ): Nghiên cứu sinh tiến sĩ (người đang làm luận án để lấy bằng tiến sĩ).
  • Doctoral/e (tính từ): Thuộc về tiến sĩ hoặc học vị tiến sĩ (ví dụ: - luận án tiến sĩ).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "bác sĩ": Médecin (bác sĩ y khoa), praticien (thầy thuốc).
  • Với nghĩa "tiến sĩ": (Không từ đồng nghĩa chính xác, đâydanh hiệu học thuật chính thức).
  • Với nghĩa "nhà thông thái" (cổ): Savant (nhà bác học), érudit (người uyên bác).
Các cụm từ liên quan
  • "Aller chez le docteur": Đi khám bác sĩ.
  • "Être reçu docteur": Được công nhận/trở thành tiến sĩ (sau khi bảo vệ luận án).
  • "Soutenir sa thèse de doctorat": Bảo vệ luận án tiến sĩ.
Thành ngữ liên quan
  • "Après la mort, le docteur": (Nghĩa đen: Sau cái chết mới bác sĩ) Tương đương với "Mất mới lo làm chuồng", chỉ sự hối tiếc muộn màng hoặc hành động khi đã quá trễ.
  • "Se croire le premier docteur du monde": Tự cho mìnhngười thông thái nhất, tỏ ra kiêu ngạo về kiến thức của mình.
docteur

Le docteur examine un enfant dans son cabinet.

danh từ giống đực
  1. tiến sĩ
    • Docteur ès sciences
      tiến sĩ khoa học
  2. bác sĩ (y khoa) (cũng) docteur en médecine
  3. (tôn giáo) nhà giảng giáo
    • Les docteurs de l'Eglise
      những nhà giảng giáo đốc
  4. (từ , nghĩa ) nhà thông thái, nhà bác học