dégel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tan tuyết, sự tan băng: Chỉ hiện tượng băng hoặc tuyết chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng lên.
- (Nghĩa bóng) Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng: Dùng để miêu tả việc một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc một mối quan hệ xấu bắt đầu được cải thiện và trở nên ôn hòa hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dégel printanier fait fondre la neige. (Sự tan băng mùa xuân làm tuyết tan chảy.)
- Avec le dégel, les routes de montagne redeviennent praticables. (Với sự tan băng, các con đường miền núi lại có thể lưu thông được.)
- On observe un dégel dans les relations diplomatiques entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy một sự dịu đi trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
- Après leur dispute, un lent dégel s'est installé entre eux. (Sau cuộc cãi vã của họ, một sự dịu đi chậm rãi đã hình thành giữa họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "période de dégel": thời kỳ tan băng, thời kỳ băng tan.
- La période de dégel peut provoquer des inondations. (Thời kỳ tan băng có thể gây ra lũ lụt.)
- "dégel des prix": sự nới lỏng giá cả (thường sau một thời gian bị đóng băng/kiểm soát).
- Le gouvernement a annoncé le dégel des prix de certains produits de première nécessité. (Chính phủ đã thông báo việc nới lỏng giá cả của một số mặt hàng thiết yếu.)
- "dégel des relations": sự tan băng trong quan hệ, sự cải thiện quan hệ.
- La visite officielle a marqué le dégel des relations commerciales. (Chuyến thăm chính thức đã đánh dấu sự tan băng trong quan hệ thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégeler (động từ): làm tan băng, rã đông; (nghĩa bóng) làm dịu đi, phá bỏ sự lạnh nhạt.
- Il faut dégeler la viande avant de la cuisiner. (Phải rã đông thịt trước khi nấu.)
- Un sourire peut dégeler une atmosphère tendue. (Một nụ cười có thể làm dịu đi một bầu không khí căng thẳng.)
- Dégelé, dégelée (tính từ): đã tan băng; (nghĩa bóng) đã trở nên cởi mở, thân thiện hơn.
- Une rivière dégelée. (Một con sông đã tan băng.)
- Après leur conversation, il était beaucoup plus dégelé. (Sau cuộc trò chuyện, anh ấy đã cởi mở hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Fonte (n.f): sự tan chảy (thường dùng cho băng, tuyết, kim loại).
- Détente (n.f): sự thư giãn, sự giảm căng thẳng (trong quan hệ quốc tế, chính trị).
- Adoucissement (n.m): sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Gel (n.m): sự đóng băng; sự đông cứng (của quan hệ, tài sản).
- Tension (n.f): sự căng thẳng.
- Crispation (n.f): sự căng cứng, sự gay gắt (trong thái độ, quan hệ).
danh từ giống đực
- sự tan tuyết, sự tan băng.
- (nghĩa bóng) sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.