dégluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạy nhựa dính, bỏ nhựa dính: Hành động loại bỏ chất dính, thườngnhựa cây, keo hoặc chất kết dính tương tự, bám trên bề mặt của một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégluer cette planche avant de la peindre. (Phải cạy hết nhựa dính trên tấm ván này trước khi sơn .)
    • Après avoir ramassé la sève, elle a dégluer ses doigts avec de l'alcool. (Sau khi hứng nhựa cây, ấy phải bỏ chất dính trên ngón tay bằng cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégluer une surface": Làm sạch chất dính trên một bề mặt.
    • Le menuisier déglue soigneusement le bois avant le ponçage. (Người thợ mộc cẩn thận bỏ nhựa dính trên gỗ trước khi chà nhám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégluant (danh từ giống đực): Chất tẩy rửa dùng để loại bỏ chất dính.

    • Utiliser un dégluant pour enlever la colle. (Dùng chất tẩy dính để loại bỏ keo.)
  • Gluer (ngoại động từ): Dán, làm dính. (Đâyhành động ngược lại).

    • Gluer deux morceaux de papier. (Dán hai mảnh giấy lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoller: Bóc ra, gỡ ra (khỏi bề mặt dính).
  • Nettoyer (une substance collante): Làm sạch (một chất dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. cạy nhựa dính, bỏ nhựa dính.
    • Dégluer un bâton
      cạy nhựa dínhgậy đi.