délégué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại biểu: Người được một nhóm người, một tổ chức hoặc một cơ quan bầu chọn hoặc chỉ định để đại diện cho họ tại một hội nghị, cuộc họp hoặc một cơ quan khác.
- Người được ủy quyền, người được ủy lĩnh: (Luật học, Pháp lý) Người nhận được sự ủy quyền từ một người khác (người ủy quyền) để thay mặt họ thực hiện một hoặc nhiều hành động pháp lý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les délégués de chaque pays se sont réunis pour le sommet. (Các đại biểu của mỗi quốc gia đã họp mặt cho hội nghị thượng đỉnh.)
- Le délégué du personnel a présenté les revendications des employés. (Đại biểu công nhân đã trình bày các yêu sách của người lao động.)
- Il a nommé un délégué pour signer le contrat en son nom. (Ông ấy đã chỉ định một người được ủy quyền để ký hợp đồng thay mặt mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"délégué syndical": đại biểu công đoàn.
- Le délégué syndical négocie avec la direction. (Đại biểu công đoàn thương lượng với ban lãnh đạo.)
"pouvoirs du délégué": thẩm quyền của người được ủy quyền.
- Les pouvoirs du délégué sont limités par le mandat. (Thẩm quyền của người được ủy quyền bị giới hạn bởi ủy nhiệm thư.)
Biến thể và từ gần giống
Déléguer (động từ): ủy quyền, ủy thác.
- Le directeur a délégué ses pouvoirs à son adjoint. (Giám đốc đã ủy quyền thẩm quyền của mình cho phó giám đốc.)
Délégation (danh từ): phái đoàn, sự ủy quyền.
- Une délégation officielle visitera l'usine. (Một phái đoàn chính thức sẽ thăm nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Représentant (danh từ): người đại diện.
- Mandataire (danh từ): người được ủy nhiệm (nghĩa pháp lý gần với "người được ủy lĩnh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'délégué' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'délégué')
danh từ
- đại biểu
- (luật học, pháp lý) người được ủy lĩnh