dépassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, không còn hợp thời: Chỉ một cái gì đó (phong cách, ý tưởng, đồ vật) đã từng phổ biến nhưng nay không còn hiện đại, mới mẻ hoặc phù hợp nữa.
- Bị vượt qua, bị bỏ lại phía sau: Chỉ một người hoặc điều gì đó không theo kịp sự tiến bộ, phát triển hoặc xu hướng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette mode est complètement dépassée. (Phong cách thời trang này hoàn toàn lỗi thời rồi.)
- Ses idées sur le management sont dépassées. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta đã lỗi thời.)
- Il se sent dépassé par les nouvelles technologies. (Anh ấy cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau bởi công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dépassé par les événements": bị sự kiện vượt qua, không kiểm soát được tình hình.
- Le gouvernement est dépassé par la crise. (Chính phủ bị cuộc khủng hoảng vượt qua/không kiểm soát nổi.)
"un concept dépassé": một khái niệm lỗi thời.
- La division stricte des rôles est un concept dépassé. (Sự phân chia vai trò một cách cứng nhắc là một khái niệm lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
Dépasser (động từ): vượt qua, vượt lên trên.
- Il a dépassé toutes nos attentes. (Anh ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng của chúng tôi.)
Dépassement (danh từ): sự vượt qua, sự vượt quá.
- Le dépassement de budget est important. (Việc vượt quá ngân sách là đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Désuet: cổ, không còn dùng, lỗi thời (nhấn mạnh sự không còn được sử dụng).
- Vieux jeu: kiểu cũ, lỗi thời (cách nói thông tục).
- Obsolète: lỗi thời, lạc hậu (thường dùng cho công nghệ, thiết bị).
Từ trái nghĩa
- Actuel: hiện tại, hiện đại.
- Moderne: hiện đại.
- À la mode: hợp thời trang, đang thịnh hành.
- Innovant: đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- "C'est dépassé!": (Cách nói) Cái đó lỗi thời rồi!/Lạc hậu rồi!
- Tu portes encore ce jean ? C'est dépassé ! (Cậu vẫn mặc cái quần jean đó à? Lỗi thời rồi!)
tính từ
- (đã) bị vượt
- cũ, quá thời
- ngợp, quá ngán