nouveau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mới: Dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng vừa xuất hiện, vừa được tạo ra hoặc chưa từng có trước đây.
- Mới lạ, khác thường: Chỉ điều gì đó chưa quen thuộc, mang tính chất mới mẻ so với thông thường.
- Mới đến, mới gia nhập: Chỉ một người vừa mới xuất hiện ở một nơi hoặc tham gia vào một nhóm, tổ chức.
Danh từ giống đực:
- Cái mới, tin mới: Điều mới mẻ, thông tin mới được biết đến.
- Người mới: Người mới đến, mới gia nhập (thường trong một môi trường cụ thể như trường học).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai acheté un nouveau manteau. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới.)
- C'est une idée nouvelle. (Đó là một ý tưởng mới lạ.)
- Elle est nouvelle dans l'entreprise. (Cô ấy mới vào công ty.)
- Danh từ giống đực:
- Il aime toujours découvrir le nouveau. (Anh ấy luôn thích khám phá cái mới.)
- Il y a un nouveau dans notre classe. (Có một học sinh mới trong lớp chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À nouveau": Lại một lần nữa (nhấn mạnh việc lặp lại một hành động).
- Il a recommencé à nouveau. (Anh ấy đã bắt đầu lại một lần nữa.)
- "De nouveau": Lại, một lần nữa (thường chỉ sự lặp lại một sự kiện hoặc trạng thái).
- Elle est de nouveau en retard. (Cô ấy lại đến muộn.)
- "De nouvelle date": Mới đây, có ngày tháng gần đây.
- C'est une information de nouvelle date. (Đó là một thông tin mới đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouvel (adj): Hình thức của "nouveau" đứng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm.
- Un nouvel ami (Một người bạn mới)
- Nouvelle (adj.f & n.f): Hình thức giống cái của tính từ "nouveau". Là danh từ giống cái có nghĩa là "tin tức, truyện ngắn".
- Une nouvelle voiture (Một chiếc xe hơi mới)
- J'ai une bonne nouvelle ! (Tôi có tin tốt!)
- Nouveaux (adj.m.pl): Hình thức số nhiều giống đực của "nouveau".
- Des nouveaux livres (Những quyển sách mới)
- Nouveautés (n.f.pl): Những món đồ mới, những tin tức mới nhất.
- Les nouveautés de la saison (Những mẫu mới của mùa này)
Từ đồng nghĩa
- Récent (adj): Gần đây, mới xảy ra.
- Neuf / Neuve (adj): Mới (nhấn mạnh chưa được sử dụng bao giờ).
- Inédit (adj): Chưa từng có, mới lạ.
- Récemment (adv): Gần đây (trạng từ).
Thành ngữ liên quan
- "Les nouveaux riches": Những người mới giàu (thường mang sắc thái hơi châm biếm).
- "Être nouveau dans une profession": Mới vào nghề, còn non trẻ trong nghề.
- "Faire du nouveau": Làm điều gì đó mới mẻ, đổi mới.
tính từ
- mới; mới lạ
- Livre nouveausách mới
- Mots nouveauxtừ mới
- Les nouveaux richesnhững người mới giàu
- Les nouveaux venusnhững người mới đến
- Nouvel annăm mới
- Être nouveau dans une professionmới vào nghề
- De nouveaux visagesnhững khuôn mặt mới lạ
- à nouveaulại nữa
- de nouveaulại một lần nữa
- de nouvelle datemới đây
danh từ giống đực
- cái mới
- Il y a du nouveau dans cette affairetrong việc ấy có cái mới
- người mới đến; học sinh mới