nouveau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mới: Dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng vừa xuất hiện, vừa được tạo ra hoặc chưa từng trước đây.
    • Mới lạ, khác thường: Chỉ điều đó chưa quen thuộc, mang tính chất mới mẻ so với thông thường.
    • Mới đến, mới gia nhập: Chỉ một người vừa mới xuất hiệnmột nơi hoặc tham gia vào một nhóm, tổ chức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái mới, tin mới: Điều mới mẻ, thông tin mới được biết đến.
    • Người mới: Người mới đến, mới gia nhập (thường trong một môi trường cụ thể như trường học).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté un nouveau manteau. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới.)
    • C'est une idée nouvelle. (Đómột ý tưởng mới lạ.)
    • Elle est nouvelle dans l'entreprise. ( ấy mới vào công ty.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il aime toujours découvrir le nouveau. (Anh ấy luôn thích khám phá cái mới.)
    • Il y a un nouveau dans notre classe. (Có một học sinh mới trong lớp chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • nouveau": Lại một lần nữa (nhấn mạnh việc lặp lại một hành động).
    • Il a recommencé à nouveau. (Anh ấy đã bắt đầu lại một lần nữa.)
  • "De nouveau": Lại, một lần nữa (thường chỉ sự lặp lại một sự kiện hoặc trạng thái).
    • Elle est de nouveau en retard. ( ấy lại đến muộn.)
  • "De nouvelle date": Mới đây, ngày tháng gần đây.
    • C'est une information de nouvelle date. (Đómột thông tin mới đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Nouvel (adj): Hình thức của "nouveau" đứng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm.
    • Un nouvel ami (Một người bạn mới)
  • Nouvelle (adj.f & n.f): Hình thức giống cái của tính từ "nouveau". Là danh từ giống cái có nghĩa là "tin tức, truyện ngắn".
    • Une nouvelle voiture (Một chiếc xe hơi mới)
    • J'ai une bonne nouvelle ! (Tôi tin tốt!)
  • Nouveaux (adj.m.pl): Hình thức số nhiều giống đực của "nouveau".
    • Des nouveaux livres (Những quyển sách mới)
  • Nouveautés (n.f.pl): Những món đồ mới, những tin tức mới nhất.
    • Les nouveautés de la saison (Những mẫu mới của mùa này)
Từ đồng nghĩa
  • Récent (adj): Gần đây, mới xảy ra.
  • Neuf / Neuve (adj): Mới (nhấn mạnh chưa được sử dụng bao giờ).
  • Inédit (adj): Chưa từng , mới lạ.
  • Récemment (adv): Gần đây (trạng từ).
Thành ngữ liên quan
  • "Les nouveaux riches": Những người mới giàu (thường mang sắc thái hơi châm biếm).
  • "Être nouveau dans une profession": Mới vào nghề, còn non trẻ trong nghề.
  • "Faire du nouveau": Làm điều đó mới mẻ, đổi mới.
tính từ
  1. mới; mới lạ
    • Livre nouveau
      sách mới
    • Mots nouveaux
      từ mới
    • Les nouveaux riches
      những người mới giàu
    • Les nouveaux venus
      những người mới đến
    • Nouvel an
      năm mới
    • Être nouveau dans une profession
      mới vào nghề
    • De nouveaux visages
      những khuôn mặt mới lạ
    • à nouveau
      lại nữa
    • de nouveau
      lại một lần nữa
    • de nouvelle date
      mới đây
danh từ giống đực
  1. cái mới
    • Il y a du nouveau dans cette affaire
      trong việc ấy cái mới
  2. người mới đến; học sinh mới