dépasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt, vượt qua: Chỉ hành động đi qua, đi trước một vật thể hoặc một điểm nào đó, thường trong không gian hoặc trong một cuộc thi.
- Vượt quá, quá: Chỉ việc vượt ra ngoài một giới hạn, một mức độ, hoặc một khả năng nào đó.
- Làm choáng ngợp, làm không hiểu nổi: Chỉ việc một điều gì đó quá phức tạp hoặc khó khăn đến mức vượt quá sự hiểu biết hoặc khả năng xử lý của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dépassé la voiture de course devant lui. (Anh ấy đã vượt chiếc xe đua phía trước.)
- Le coût de la vie dépasse souvent le budget des familles. (Chi phí sinh hoạt thường vượt quá ngân sách của các gia đình.)
- Ses explications techniques me dépassent complètement. (Những giải thích kỹ thuật của anh ta hoàn toàn làm tôi không hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépasser les bornes": Vượt quá giới hạn cho phép, quá đáng.
- Son insolence a dépassé les bornes. (Sự hỗn xược của nó đã quá đáng.)
"Dépasser l'entendement": Vượt quá sự hiểu biết, không thể tưởng tượng nổi.
- Une telle cruauté dépasse l'entendement. (Sự tàn ác như vậy thật không thể tưởng tượng nổi.)
"Se faire dépasser": Bị vượt qua, bị bỏ lại phía sau (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Notre entreprise risque de se faire dépasser par la concurrence. (Công ty chúng ta có nguy cơ bị đối thủ cạnh tranh bỏ lại phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
Dépassement (danh từ): Hành động vượt, sự vượt quá.
- Le dépassement de budget est interdit. (Việc vượt quá ngân sách bị cấm.)
Indépassable (tính từ): Không thể vượt qua, tuyệt vời.
- Un record indépassable. (Một kỷ lục không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
- Devancer: Đi trước, vượt lên trước (thường trong một cuộc đua hoặc so sánh).
- Excéder: Vượt quá (một giới hạn, đặc biệt về số lượng hoặc mức độ).
- Surpasser: Vượt trội hơn, tốt hơn (về chất lượng hoặc thành tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dépasser de (+ số đo): Nhô lên, cao hơn một khoảng nào đó.
- Le nouveau bâtiment dépasse les anciens de dix étages. (Tòa nhà mới cao hơn các tòa nhà cũ mười tầng.)
Thành ngữ liên quan
Dépasser le cadre de...: Vượt ra ngoài khuôn khổ của...
- Cette discussion dépasse le cadre de notre réunion. (Cuộc thảo luận này vượt ra ngoài khuôn khổ của buổi họp của chúng ta.)
Être dépassé par les événements: Bị sự việc vượt qua, không theo kịp tình hình.
- Le gouvernement semble dépassé par les événements. (Chính phủ dường như không theo kịp tình hình.)
ngoại động từ
- vượt, vượt quá, quá
- Dépasser le butvượt đích
- Dépasser un camionvượt một xe tải
- Arbre qui dépasse les autrescây cao vượt quá các cây khác
- Ce travail dépasse mes forcesviệc này quá sức tôi
- làm ngợp, làm quá ngán
- Cette nouvelle me dépassetin đó làm tôi quá ngán