déposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt xuống, đặt: Hành động đặt một vật gì đó từ trên cao xuống một vị trí thấp hơn hoặc lên một bề mặt.
- Gửi, gửi giữ: Hành động giao phó, gửi một vật có giá trị (như tiền, tài liệu) cho một cơ quan, tổ chức để lưu giữ hoặc bảo quản an toàn.
- Trình (tòa, cơ quan): Hành động nộp một cách chính thức một tài liệu, đơn từ hoặc bằng chứng cho một cơ quan có thẩm quyền (như tòa án, cơ quan đăng ký) để lưu hồ sơ hoặc khởi kiện.
- Để lắng (xuống): (Về chất lỏng) làm cho các hạt rắn lơ lửng trong đó chìm xuống đáy.
- Phế truất: Hành động buộc một người có chức vụ cao (như vua) phải từ bỏ quyền lực và ngôi vị.
- Bỏ xuống, tháo đi: Hành động tháo dỡ hoặc lấy một vật xuống khỏi vị trí treo, đặt của nó.
Nội động từ:
- (Luật học, pháp lý) Khai, làm chứng: Hành động cung cấp lời khai trước tòa án với tư cách là nhân chứng.
- Lắng cặn, lắng xuống: (Về chất lỏng, các hạt rắn trong đó) tự nhiên chìm xuống đáy.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a déposé son sac à dos par terre. (Anh ấy đã đặt ba lô của mình xuống đất.)
- Elle va déposer de l'argent à la banque. (Cô ấy sẽ gửi tiền vào ngân hàng.)
- L'entreprise doit déposer une demande de brevet. (Công ty phải trình/nộp một đơn xin cấp bằng sáng chế.)
- La rivière dépose du sable sur ses rives. (Dòng sông để lắng cát trên các bờ của nó.)
- La révolution a déposé le monarque. (Cuộc cách mạng đã phế truất vị quân chủ.)
- Nous allons déposer ce vieux tableau du mur. (Chúng tôi sẽ bỏ/tháo bức tranh cũ này xuống khỏi tường.)
Nội động từ:
- Le témoin a accepté de déposer devant le tribunal. (Nhân chứng đã đồng ý khai/làm chứng trước tòa án.)
- Laissez le jus reposer pour que la pulpe dépose. (Hãy để nước trái cây lắng để phần bã lắng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déposer les armes": (Nghĩa bóng) Hạ vũ khí, đầu hàng; ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi.
- Les rebelles ont finalement accepté de déposer les armes. (Những kẻ nổi loạn cuối cùng đã đồng ý hạ vũ khí.)
- "déposer une plainte": Nộp đơn khiếu nại, tố cáo (thường với cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật).
- La victime a déposé une plainte contre l'agresseur. (Nạn nhân đã nộp đơn tố cáo kẻ tấn công.)
- "déposer son bilan": (Kinh doanh) Tuyên bố phá sản, nộp đơn xin phá sản.
- La société a dû déposer son bilan. (Công ty đã phải tuyên bố phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Déposant, -e (danh từ): Người gửi tiền (vào ngân hàng); người làm chứng, người khai (trước tòa).
- Dépositaire (danh từ): Người được ủy thác, người giữ hộ (tài sản, bí mật).
- Déposition (danh từ): Sự phế truất; lời khai, lời khai của nhân chứng; sự lắng đọng (của trầm tích).
- Dépôt (danh từ): Kho, nơi lưu giữ; tiền gửi (ngân hàng); trạm, bến (xe buýt); cặn lắng.
Từ đồng nghĩa
- Poser (đặt xuống).
- Confier (giao phó, gửi gắm).
- Remettre (giao nộp, trao).
- Abandonner (từ bỏ - trong ngữ cảnh "déposer les armes").
- Témoigner (làm chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua việc kết hợp động từ với giới từ hoặc danh từ cố định, như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
- Déposer le bilan: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Déposer les armes: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Déposer un baiser sur...: (Văn chương, trang trọng) Đặt một nụ hôn lên...
- Il déposa un baiser sur la main de sa mère. (Anh đặt một nụ hôn lên tay mẹ mình.)
ngoại động từ
- đặt xuống, đặt
- Déposer un fardeauđặt một đồ mang nặng xuống
- Déposer un baiser sur le front d'un enfantđặt một cái hôn lên trán em bé
- gửi, gửi giữ
- Déposer ses économies à la Caisse d'épargnegửi tiền dành dụm vào quỹ tiết kiệm
- trình tòa (để tránh man trá)
- Déposer une marque de fabriquetrình tòa một nhãn sản xuất
- để lắng
- Les crues déposent du limonnước lũ để lắng bùn
- phế truất
- Déposer un roiphế truất một ông vua
- bỏ xuống, tháo đi
- Déposer un tableaubỏ bức tranh xuống
- déposer les armesthôi đánh nhau
- déposer son bilontuyên bố vỡ nợ
- déposer une plainteđưa đơn khiếu nại
nội động từ
- (luật học, pháp lý) khai
- lắng cặn
- Vin qui déposerượu vang lắng cặn