déposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đặt xuống, đặt: Hành động đặt một vật đó từ trên cao xuống một vị trí thấp hơn hoặc lên một bề mặt.
    • Gửi, gửi giữ: Hành động giao phó, gửi một vật giá trị (như tiền, tài liệu) cho một cơ quan, tổ chức để lưu giữ hoặc bảo quản an toàn.
    • Trình (tòa, cơ quan): Hành động nộp một cách chính thức một tài liệu, đơn từ hoặc bằng chứng cho một cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cơ quan đăng ký) để lưu hồ sơ hoặc khởi kiện.
    • Để lắng (xuống): (Về chất lỏng) làm cho các hạt rắn lơ lửng trong đó chìm xuống đáy.
    • Phế truất: Hành động buộc một người chức vụ cao (như vua) phải từ bỏ quyền lực ngôi vị.
    • Bỏ xuống, tháo đi: Hành động tháo dỡ hoặc lấy một vật xuống khỏi vị trí treo, đặt của .
  2. Nội động từ:

    • (Luật học, pháp lý) Khai, làm chứng: Hành động cung cấp lời khai trước tòa án với tư cáchnhân chứng.
    • Lắng cặn, lắng xuống: (Về chất lỏng, các hạt rắn trong đó) tự nhiên chìm xuống đáy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a déposé son sac à dos par terre. (Anh ấy đã đặt ba của mình xuống đất.)
    • Elle va déposer de l'argent à la banque. ( ấy sẽ gửi tiền vào ngân hàng.)
    • L'entreprise doit déposer une demande de brevet. (Công ty phải trình/nộp một đơn xin cấp bằng sáng chế.)
    • La rivière dépose du sable sur ses rives. (Dòng sông để lắng cát trên các bờ của .)
    • La révolution a déposé le monarque. (Cuộc cách mạng đã phế truất vị quân chủ.)
    • Nous allons déposer ce vieux tableau du mur. (Chúng tôi sẽ bỏ/tháo bức tranh này xuống khỏi tường.)
  • Nội động từ:

    • Le témoin a accepté de déposer devant le tribunal. (Nhân chứng đã đồng ý khai/làm chứng trước tòa án.)
    • Laissez le jus reposer pour que la pulpe dépose. (Hãy để nước trái cây lắng để phần lắng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déposer les armes": (Nghĩa bóng) Hạ vũ khí, đầu hàng; ngừng chiến đấu hoặc tranh cãi.
    • Les rebelles ont finalement accepté de déposer les armes. (Những kẻ nổi loạn cuối cùng đã đồng ý hạ vũ khí.)
  • "déposer une plainte": Nộp đơn khiếu nại, tố cáo (thường với cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật).
    • La victime a déposé une plainte contre l'agresseur. (Nạn nhân đã nộp đơn tố cáo kẻ tấn công.)
  • "déposer son bilan": (Kinh doanh) Tuyên bố phá sản, nộp đơn xin phá sản.
    • La société a déposer son bilan. (Công ty đã phải tuyên bố phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Déposant, -e (danh từ): Người gửi tiền (vào ngân hàng); người làm chứng, người khai (trước tòa).
  • Dépositaire (danh từ): Người được ủy thác, người giữ hộ (tài sản, bí mật).
  • Déposition (danh từ): Sự phế truất; lời khai, lời khai của nhân chứng; sự lắng đọng (của trầm tích).
  • Dépôt (danh từ): Kho, nơi lưu giữ; tiền gửi (ngân hàng); trạm, bến (xe buýt); cặn lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Poser (đặt xuống).
  • Confier (giao phó, gửi gắm).
  • Remettre (giao nộp, trao).
  • Abandonner (từ bỏ - trong ngữ cảnh "déposer les armes").
  • Témoigner (làm chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua việc kết hợp động từ với giới từ hoặc danh từ cố định, như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • Déposer le bilan: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Déposer les armes: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Déposer un baiser sur...: (Văn chương, trang trọng) Đặt một nụ hôn lên...
    • Il déposa un baiser sur la main de sa mère. (Anh đặt một nụ hôn lên tay mẹ mình.)
ngoại động từ
  1. đặt xuống, đặt
    • Déposer un fardeau
      đặt một đồ mang nặng xuống
    • Déposer un baiser sur le front d'un enfant
      đặt một cái hôn lên trán em bé
  2. gửi, gửi giữ
    • Déposer ses économies à la Caisse d'épargne
      gửi tiền dành dụm vào quỹ tiết kiệm
  3. trình tòa (để tránh man trá)
    • Déposer une marque de fabrique
      trình tòa một nhãn sản xuất
  4. để lắng
    • Les crues déposent du limon
      nước lũ để lắng bùn
  5. phế truất
    • Déposer un roi
      phế truất một ông vua
  6. bỏ xuống, tháo đi
    • Déposer un tableau
      bỏ bức tranh xuống
    • déposer les armes
      thôi đánh nhau
    • déposer son bilon
      tuyên bố vỡ nợ
    • déposer une plainte
      đưa đơn khiếu nại
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) khai
  2. lắng cặn
    • Vin qui dépose
      rượu vang lắng cặn

Từ trái nghĩa