dépurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lọc, làm trong: Hành động loại bỏ các tạp chất, chất bẩn ra khỏi một chất lỏng hoặc một hỗn hợp để làm cho nó trở nên trong sạch hơn.
- (Y học) Khử độc: Hành động loại bỏ các chất độc hoặc các chất có hại ra khỏi cơ thể hoặc một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dépurer l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc nước trước khi uống.)
- Cette plante est réputée pour aider à dépurer le sang. (Loại cây này nổi tiếng với công dụng giúp thanh lọc máu.)
- Le traitement vise à dépurer l'organisme des toxines. (Phương pháp điều trị nhằm mục đích khử độc cho cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépurer un texte": Làm sạch, gọt giũa một văn bản bằng cách loại bỏ những phần thừa hoặc không chính xác.
- L'éditeur a aidé l'auteur à dépurer son manuscrit. (Biên tập viên đã giúp tác giả gọt giũa bản thảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépuration (danh từ giống cái): Sự lọc, sự thanh lọc, sự khử độc.
- La dépuration des eaux usées est essentielle. (Việc xử lý lọc nước thải là rất cần thiết.)
- Dépuratif (tính từ & danh từ giống đực): Có tính chất thanh lọc, khử độc; thuốc hoặc chất có tác dụng thanh lọc.
- Une cure dépurative (một liệu trình thanh lọc cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Purifier: Làm sạch, tinh chế.
- Filtrer: Lọc.
- Détoxifier: Khử độc (thường dùng trong y học hoặc đời sống).
Từ trái nghĩa
- Polluer: Làm ô nhiễm.
- Contaminer: Làm nhiễm bẩn, nhiễm độc.
- Empoisonner: Đầu độc.
ngoại động từ
- lọc, làm trong
- (y học) khử độc