dérailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trật bánh, trật đường ray: Chỉ hành động của một phương tiện đường sắt (như tàu hỏa, tàu điện) bị lệch khỏi đường ray.
    • (Nghĩa bóng) Lệch lạc, sai lệch: Dùng để chỉ một cuộc thảo luận, suy nghĩ hoặc kế hoạch đi chệch khỏi chủ đề hoặc mục tiêu ban đầu.
    • (Thân mật) Nói bậy, nói nhảm: Trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc nói những điều vô nghĩa, không đúng đắn hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trật bánh):
    • Le train a déraillé à cause d'un obstacle sur la voie. (Đoàn tàu đã trật bánh một chướng ngại vật trên đường ray.)
  • Nghĩa bóng (lệch lạc):
    • La réunion a complètement déraillé et nous n'avons pas abordé le sujet principal. (Cuộc họp đã hoàn toàn đi chệch hướng chúng tôi đã không bàn đến chủ đề chính.)
  • Nghĩa thân mật (nói bậy):
    • Arrête de dérailler, tu dis n'importe quoi ! (Đừng nói bậy nữa, anh đang nói linh tinh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dérailler": Làm cho trật bánh, làm cho đi chệch hướng (có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Une pierre sur la voie a fait dérailler le convoi. (Một hòn đá trên đường ray đã làm cho đoàn tàu trật bánh.)
    • Une question inattendue a fait dérailler le débat. (Một câu hỏi bất ngờ đã làm cuộc tranh luận đi chệch hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déraillement (danh từ giống đực): Sự trật bánh; sự sai lệch, chệch hướng.
    • Le déraillement du train a causé d'importants dégâts. (Vụ trật bánh tàu hỏa đã gây ra thiệt hại lớn.)
    • Le déraillement de la conversation était prévisible. (Việc cuộc trò chuyện đi chệch hướngcó thể đoán trước được.)
Từ đồng nghĩa
  • Quitter les rails (cụm từ): Trật đường ray (nghĩa đen).
  • S'écarter du sujet (cụm từ): Đi lạc đề, chệch khỏi chủ đề (nghĩa bóng).
  • Déconner (động từ, thân mật): Nói bậy, nói nhảm (nghĩa thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un train de retard (thành ngữ): "Có một chuyến tàu bị trễ" - nghĩa bóngchậm hiểu, chậm tiếp thu thông tin. (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến đường sắt nhưng không trực tiếp sử dụng từ "dérailler").
nội động từ
  1. trật bánh, trật đường ray
    • Train qui déraille
      xe lửa trật bánh
  2. (nghĩa bóng) lệch lạc, sai lệch
  3. (thân mật) nói bậy