dérailleur

Học thuật
Thân thiện
dérailleur

Le cycliste ajuste le dérailleur pour changer de vitesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đường sắt) Thiết bị chuyển đường: Một bộ phận trong hệ thống đường ray chức năng làm cho đầu tàu hoặc toa xe trật bánh ra khỏi đường ray một cách chủ đích, thường dùng như một thiết bị an toàn.
    • (Xe đạp) Cái sang tầng líp, cái đêrayơ: Một cơ cấu cơ khí trên xe đạp dùng để chuyển xích từ đĩa này sang đĩa khác (ở phần đùi) hoặc từ tầng líp này sang tầng líp khác (ở phần bánh sau), nhằm thay đổi tỷ số truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dérailleur de secours a été actionné pour éviter la collision. (Thiết bị chuyển đường khẩn cấp đã được kích hoạt để tránh va chạm.)
    • Le mécanicien a vérifié le dérailleur arrière de mon vélo. (Người thợ đã kiểm tra cái sang tầng líp sau của xe đạp tôi.)
    • Pour changer de vitesse, tu dois utiliser le levier qui commande le dérailleur. (Để chuyển số, bạn phải dùng cần điều khiển cái đêrayơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérailleur arrière": cái sang tầng líp sau (bộ phận chuyển xíchcụm tầng líp bánh sau).

    • Le dérailleur arrière est plus exposé à la boue. (Cái sang tầng líp sau dễ bị bám bùn hơn.)
  • "dérailleur avant": cái sang tầng líp trước (bộ phận chuyển xíchcụm đĩa).

    • Avec un dérailleur avant à trois plateaux, on a plus de possibilités de braquet. (Với cái sang tầng líp trước ba đĩa, người ta nhiều khả năng tỷ số truyền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérailler (động từ): trật bánh, trật đường ray (tàu hỏa); nói chuyện lạc đề, đi chệch hướng.
    • Le train a déraillé à cause d'un obstacle sur la voie. (Đoàn tàu đã trật bánh một chướng ngại vật trên đường ray.)
    • Sa conversation déraille facilement. (Cuộc trò chuyện của anh ta dễ dàng đi lạc đề.)
Từ đồng nghĩa
  • (Xe đạp): Có thể mô tảmécanisme de changement de vitesse (cơ cấu chuyển số).
  • (Đường sắt): Appareil de déraillement (thiết bị làm trật bánh).
Các cụm từ liên quan
  • Changer de vitesse avec un dérailleur: chuyển số bằng cái sang tầng líp.

    • Il faut pédaler doucement pour changer de vitesse avec un dérailleur. (Phải đạp nhẹ nhàng để chuyển số bằng cái sang tầng líp.)
  • Régler le dérailleur: điều chỉnh cái sang tầng líp.

    • Je dois faire régler mon dérailleur, la chaîne saute. (Tôi phải điều chỉnh cái sang tầng líp của mình, xích bị nhảy.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un dérailleur dans la tête (thành ngữ thông tục, ít dùng): Có ý chỉ ai đó hơi "điên", suy nghĩ lộn xộn, không bình thường.
    • Arrête de dire des bêtises, on dirait que tu as un dérailleur dans la tête ! (Đừng nói những điều vớ vẩn nữa, cứ nhưtrong đầu cậu cái gì đó hỏng hóc vậy!)
dérailleur

Le cycliste ajuste le dérailleur pour changer de vitesse.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) thiết bị chuyển đường
  2. cái sang tầng líp, cái đêrayơ (ở xe đạp)