dérober

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy cắp, ăn cắp: Hành động lấy đi một vật đó của người khác một cách bí mật trái phép.
    • Che giấu, che khuất: Hành động làm cho một vật, một người hoặc một cái gì đó không thể nhìn thấy được.
    • Tránh cho, cứu thoát: Hành động giúp ai đó tránh khỏi một điều đó không mong muốn, như sự trừng phạt hoặc nguy hiểm.
    • Lén lấy, chiếm đoạt một cách tinh tế: Hành động lấy được một thứ đó một cách nhanh chóng, lén lút, thườngmột cái gì đó vô hình hoặc một khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Lấy cắp:
    • Un voleur a dérobé mon portefeuille dans le métro. (Một tên trộm đã lấy cắp của tôi trong tàu điện ngầm.)
  • Che giấu, che khuất:
    • Un grand mur dérobe la maison à la vue des voisins. (Một bức tường lớn che khuất ngôi nhà khỏi tầm nhìn của hàng xóm.)
  • Tránh cho:
    • Son avocat a réussi à le dérober à une peine de prison. (Luật sư của anh ta đã thành công trong việc tránh cho anh ta khỏi bản án .)
  • Lén lấy:
    • Il a dérobé un regard à sa belle voisine. (Anh ta lén liếc nhìn hàng xóm xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérober un baiser": Hôn trộm, hôn lén.
    • À la fin du bal, il lui a dérobé un baiser. (Vào cuối buổi khiêu vũ, anh ta đã hôn trộm ấy.)
  • "Dérober un secret": Đánh cắp/khám phá được một bí mật.
    • L'espion a dérobé les secrets de l'entreprise concurrente. (Điệp viên đã đánh cắp được những bí mật của công ty đối thủ.)
  • "Se dérober" (tự động từ): Tránh né, thoái thác (trách nhiệm); tuột khỏi, trượt khỏi.
    • Il se dérobe toujours quand on a besoin de lui. (Anh ta luôn tránh né khi người ta cần đến anh ta.)
    • La prise se dérobe sous mes doigts. (Cái tay cầm tuột khỏi các ngón tay của tôi.)
Biến thể từ gần giàng
  • Dérobé, dérobée (tính từ): Bị đánh cắp; kín đáo, lén lút.
    • Un sourire dérobé (Một nụ cười kín đáo/lén lút).
  • Dérobade (danh từ): Sự tránh né, sự thoái thác.
    • Répondre par une dérobade (Trả lời bằng cách tránh né).
  • Dérobage (danh từ): (Thông tục) Hành động trộm cắp.
  • Dérobeur, dérobeuse (danh từ): Kẻ trộm.
Từ đồng nghĩa
  • Voler: Ăn cắp, trộm (nghĩa chính).
  • Soustraire: Lấy đi, rút bớt; cũng có nghĩaăn cắp (trang trọng hơn).
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
  • Soustraire (à): Giành giật khỏi, cứu thoát khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "dérober") - Se dérober à (quelque chose) : Tránh né, thoái thác một việc gì đó. - Il se dérobe à ses obligations. (Anh ta tránhnhững nghĩa vụ của mình.) - Se dérober sous (quelque chose) : Tuột khỏi, trượt khỏi dưới cái gì đó. - Le sol se dérobe sous ses pieds. (Mặt đất như tuột khỏi dưới chân anh ta - nghĩa bóng: cảm thấy mất phương hướng, sụp đổ.)

Thành ngữ liên quan
  • À la dérobée: Một cách lén lút, vụng trộm.
    • Regarder quelqu'un à la dérobée. (Nhìn ai đó một cách lén lút.)
  • Être à l'abri des regards dérobés: Được che chắn khỏi những cái nhìn lén lút (tức là hoàn toàn riêng tư).
ngoại động từ
  1. (văn học) lấy cắp, ăn cắp
    • Dérober de l'argent
      lấy cắp tiền
  2. che giấu, che khuất
    • Les nuages dérobent le ciel aux regards
      mây che trời khuất mắt
  3. tránh cho
    • Dérober un criminel à la mort
      tránh cho một kẻ tội phạm khỏi chết
    • dérober un baiser
      hôn trộm
    • dérober un secret
      tóm được một bí mật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dérober"