dérocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lấy đá đi, dọn sạch đá: Hành động loại bỏ đá hoặc đá tảng ra khỏi một khu vực, chẳng hạn như lòng sông hoặc ruộng đất.
    • Đánh sạch (kim loại): Trong kỹ thuật, hành động làm sạch bề mặt kim loại bằng cách sử dụng axit hoặc các phương pháp hóa học khác.
  2. Nội động từ:

    • Ngã núi, rơi xuống vách đá: Hành động bị rơi hoặc ngã từ một vách đá hoặc sườn núi, thường được dùng trong bối cảnh leo núi hoặc tai nạn trên địa hình núi đá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les agriculteurs doivent dérocher le champ avant de pouvoir le labourer. (Những người nông dân phải dọn sạch đá trên cánh đồng trước khi có thể cày xới .)
    • Pour préparer la soudure, il faut d'abord dérocher la pièce métallique. (Để chuẩn bị hàn, trước tiên phải đánh sạch bề mặt kim loại của chi tiết.)
  • Nội động từ:

    • L'alpiniste a failli dérocher lors de l'ascension. (Nhà leo núi suýt ngã núi trong khi leo lên.)
    • Attention à ne pas dérocher sur ce sentier glissant. (Hãy cẩn thận đừng để rơi xuống vách trên con đường mòn trơn trượt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérocher une pente": Làm sạch đá trên một sườn dốc.

    • Les ouvriers ont dérocher la pente pour sécuriser la route. (Các công nhân đã phải dọn sạch đá trên sườn dốc để đảm bảo an toàn cho con đường.)
  • "Dérocher par corrosion": Làm sạch (kim loại) bằng phương pháp ăn mòn.

    • Cette technique permet de dérocher la surface par corrosion contrôlée. (Kỹ thuật này cho phép làm sạch bề mặt bằng cách ăn mòn kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Déroc (danh từ, ít dùng): Sự sạt lở đá, sự rơi đá.

    • Un déroc a bloqué la voie ferrée. (Một vụ sạt lở đá đã chặn đường ray tàu hỏa.)
  • Dérochement (danh từ): Hành động dọn đá; sự rơi từ vách đá.

    • Le dérochement de cette falaise est dangereux. (Việc dọn đávách núi này rất nguy hiểm.) / Le dérochement du grimpeur a été évité de justesse. ( ngã núi của người leo núi đã được tránh khỏi trong gang tấc.)
Từ đồng nghĩa
  • Déblayer (les pierres) (ngoại động từ): Dọn dẹp, phát quang (đá).
  • Décapier (ngoại động từ): Lấy đá cuội đi (tương tự, ít dùng hơn).
  • Tomber (nội động từ): Ngã, rơi (nghĩa chung, không cụ thể cho địa hình núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào được ghi nhận cho từ "dérocher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dérocher")

ngoại động từ
  1. lấy đá đi (ở lòng sông, ở ruộng)
  2. đánh sạch (kim loại, bằng axit...)
nội động từ
  1. ngã núi (khi leo núi)