désuet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ rích, lỗi thời, không còn được sử dụng: Chỉ một vật, một tập quán, một từ ngữ hoặc một ý tưởng đã trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại hoặc không còn thông dụng.
- Quá thời, cổ hủ: Diễn tả một cái gì đó đã từng phổ biến nhưng nay đã bị bỏ quên hoặc thay thế bởi cái mới hơn, hiện đại hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette loi est complètement désuète. (Luật này hoàn toàn đã lỗi thời.)
- Il utilise un vocabulaire désuet. (Anh ấy sử dụng một từ vựng cổ hủ.)
- Les coutumes désuètes de ce village. (Những tập tục quá thời của ngôi làng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber en désuétude": (cụm danh từ nữ tính) rơi vào tình trạng lỗi thời, không còn được dùng đến.
- Cette expression est tombée en désuétude. (Cách diễn đạt này đã rơi vào quên lãng.)
Dùng trong văn phong trang trọng hoặc phê bình để chỉ trích một cái gì đó là lạc hậu.
- Une idéologie désuète. (Một hệ tư tưởng lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Désuétude (danh từ giống cái): tình trạng lỗi thời, sự không còn được sử dụng.
- La désuétude d'une tradition. (Sự mai một của một truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Périmé: hết hạn, lỗi thời (thường dùng cho đồ vật, hợp đồng).
- Suranné: cũ kỹ, lỗi mốt (nhấn mạnh vẻ cũ kỹ, không hợp thời trang).
- Archaïque: cổ xưa, cổ điển (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
- Obsolète: lỗi thời (thường dùng cho công nghệ, thiết bị).
Từ trái nghĩa
- Moderne: hiện đại.
- Actuel: hiện tại, đương thời.
- Contemporain: đương đại.
- En vogue: đang thịnh hành.
Thành ngữ liên quan
- Être d'un autre âge: thuộc về một thời đại khác (cách nói ẩn dụ chỉ sự lỗi thời).
- Ses méthodes de gestion sont d'un autre âge. (Phương pháp quản lý của ông ta thuộc về thời đại khác rồi.)