déterminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xác định: Làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, chính xác hoặc được biết đến bằng cách thiết lập hoặc phát hiện ra nó.
- Quyết định: Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hành động, sự kiện hoặc kết quả cụ thể; làm cho điều gì đó xảy ra một cách tất yếu.
- Khiến cho quyết định: Thúc đẩy hoặc thuyết phục ai đó đưa ra một quyết định cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Xác định:
- Les scientifiques cherchent à déterminer l'origine du phénomène. (Các nhà khoa học đang tìm cách xác định nguồn gốc của hiện tượng.)
- Avant de juger, il faut déterminer les faits. (Trước khi phán xét, cần phải xác định các sự kiện.)
- Quyết định:
- Son refus a déterminé l'échec du projet. (Sự từ chối của anh ấy đã quyết định sự thất bại của dự án.)
- Plusieurs facteurs déterminent le prix d'une maison. (Nhiều yếu tố quyết định giá của một ngôi nhà.)
- Khiến cho quyết định:
- Cette rencontre l'a déterminé à changer de carrière. (Cuộc gặp gỡ đó đã khiến anh ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
- Ses conseils m'ont déterminé à partir. (Những lời khuyên của cô ấy đã khiến tôi quyết định lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être déterminé à + infinitif: Có quyết tâm cao để làm gì.
- Elle est déterminée à réussir ses examens. (Cô ấy quyết tâm thi đỗ các kỳ thi.)
- Déterminer quelqu'un à faire quelque chose: Thuyết phục/Thúc đẩy ai đó làm gì.
- Rien ne peut le déterminer à mentir. (Không gì có thể thúc đẩy anh ta nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; sự quyết định; lòng quyết tâm.
- La détermination de l'âge d'un fossile. (Việc xác định tuổi của một hóa thạch.)
- Faire preuve de détermination. (Thể hiện lòng quyết tâm.)
- Déterminant, -e (tính từ): Có tính chất quyết định.
- Un facteur déterminant. (Một yếu tố quyết định.)
- Indéterminé, -e (tính từ): Không xác định, không rõ ràng.
- Une durée indéterminée. (Một khoảng thời gian không xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Xác định: Établir, définir, préciser, identifier.
- Quyết định (gây ra): Causer, entraîner, provoquer, décider de.
- Khiến cho quyết định: Pousser, inciter, convaincre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "déterminer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu, ví dụ: "déterminer quelqu'un à...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déterminer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- xác định
- Déterminer la composition de l'airxác định thành phần của không khí
- Déterminer le sens d'un motxác định nghĩa một từ
- quyết định
- Déterminer son choix d'après la raisonquyết định sự lựa chọn của mình theo lẽ phải
- La victoire de Dienbienphu détermina la signature des Accords de Genève de 1954chiến thắng Điện Biên Phủ quyết định việc ký hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954
- khiến cho quyết định
- Cet évènement m'a déterminé à....sự việc đó đã khiến tôi quyết định là...