détirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Căng ra, kéo giãn ra: Hành động làm cho một vật (thường là vải, dây, hoặc vật liệu mềm dẻo) trở nên căng thẳng, thẳng ra hoặc dài ra bằng cách kéo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de coudre, il faut détirer le tissu. (Trước khi may, phải căng vải ra.)
- Le gymnaste détire ses muscles avant l'entraînement. (Vận động viên thể dục kéo giãn cơ bắp trước khi tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détirer la vérité" (nghĩa bóng, ít dùng): kéo dài sự thật, làm cho một câu chuyện trở nên dài dòng hơn.
- Il a détiré son récit pour paraître plus intéressant. (Anh ta đã kéo dài câu chuyện của mình để nghe có vẻ thú vị hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Détente (danh từ giống cái): sự thư giãn, sự nới lỏng (thường dùng trong chính trị hoặc trạng thái căng thẳng).
- Étirer (ngoại động từ): kéo giãn, duỗi dài (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh hành động làm dài ra hơn là làm căng ra).
Từ đồng nghĩa
- Tendre: căng ra.
- Étirer: kéo giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se détirer (động từ phản thân): tự kéo giãn cơ thể, duỗi người.
- Je me suis détiré en me réveillant. (Tôi đã duỗi người khi thức dậy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "détirer".
ngoại động từ
- căng ra
- Détirer du lingecăng vải ra