dévaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vét bùn, nạo vét: Hành động loại bỏ bùn, bồi tích hoặc trầm tích lắng đọng ra khỏi đáy của một vùng nước như sông, kênh, cảng hoặc bến tàu để khôi phục độ sâu và khả năng lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut dévaser le canal régulièrement. (Phải nạo vét kênh đào thường xuyên.)
- La municipalité a décidé de dévaser le port de pêche. (Thành phố đã quyết định vét bùn cảng cá.)
- Cette rivière est ensablée, il faudrait la dévaser. (Con sông này bị bồi cát, cần phải vét nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dévaser un étang": vét bùn một cái ao.
- Après des années, ils ont dû dévaser complètement l'étang. (Sau nhiều năm, họ đã phải vét bùn toàn bộ cái ao.)
- "dévaser un bassin": nạo vét một bể chứa, một bến.
- Le bassin du chantier naval sera dévasé l'année prochaine. (Bến của xưởng đóng tàu sẽ được nạo vét vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévasement (danh từ giống đực): sự vét bùn, sự nạo vét.
- Le dévasement du port est une opération coûteuse. (Việc nạo vét cảng là một hoạt động tốn kém.)
- Curage (danh từ giống đực): sự nạo vét, sự thông cống (nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn).
- Le curage des canalisations est nécessaire. (Việc thông nạo các đường ống là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Curer: nạo, vét, thông (ống cống).
- Débourber: vét bùn (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- vét bùn
- Dévaser un portvét bùn một cảng