dévoiler

ngoại động từ
  1. bỏ mạng che, bỏ màn phủ
    • Dévoiler une statue
      bỏ màn phủ bức tượng
  2. khám phá ra, vạch trần
    • Dévoiler un secret
      khám phá ra một bí mật
    • Dévoiler les intentions de quelqu'un
      vạch trần ý đồ của ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống