voiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Che phủ, trùm lên bằng một lớp vải mỏng: Hành động dùng một tấm vải, khăn hoặc vật liệu tương tự để phủ lên một vật đó, thường để trang trí, bảo vệ hoặc che giấu.
    • Che khuất, làm mờ: Làm cho một vật trở nên khó nhìn thấy hoặc không rõ ràng, như khi bị mây che hoặc bị che đậy.
    • (Hàng hải) Trang bị buồm: Lắp đặt buồm cho một con tàu hoặc thuyền.
  2. Nội động từ (Từ ):

    • Phồng lên, phình ra (như cánh buồm): Dùng để miêu tả hình dạng phồng lên, căng ra giống như một cánh buồm khi gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les femmes peuvent choisir de voiler leur visage. (Phụ nữ có thể chọn che khuôn mặt của họ.)
    • La brume voile le paysage ce matin. (Sương mù che mờ phong cảnh sáng nay.)
    • Il a tenté de voiler la vérité. (Anh ấy đã cố gắng che giấu sự thật.)
    • Les marins voilent le bateau avant de partir. (Các thủy thủ trang bị buồm cho con tàu trước khi khởi hành.)
  • Nội động từ (Từ ):

    • Sa robe voilait au vent. (Chiếc váy của ấy phồng lên trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voiler ses intentions": Che giấu ý định của mình.

    • Le politicien sait voiler ses intentions. (Chính trị gia biết cách che giấu ý định của mình.)
  • "Voiler la lumière": Che ánh sáng, làm cho ánh sáng dịu lại hoặc mờ đi.

    • Un abat-jour voile la lumière de la lampe. (Một chụp đèn che dịu ánh sáng của chiếc đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Voile (Danh từ giống đực): Tấm màn, tấm che, mạng che mặt; (Danh từ giống cái): Cánh buồm.

    • Elle porte un voile sur la tête. ( ấy đội một tấm khăn che trên đầu.)
    • Le bateau déploie ses voiles. (Con tàu giương buồm.)
  • Voilé, e (Tính từ): Bị che phủ, bị che khuất; (giọng nói) khàn, nghẹt.

    • Un visage voilé. (Một khuôn mặt bị che khuất.)
    • Une voix voilée par l'émotion. (Một giọng nói nghẹn lại xúc động.)
  • Dévoiler (Ngoại động từ): Vén màn, tiết lộ, bộc lộ (nghĩa trái ngược).

    • Dévoiler un secret. (Tiết lộ một bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
  • Masquer: Che mặt nạ, che đậy.
  • Couvrir: Che, phủ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se voiler (Động từ phản thân): Tự che mình; trở nên mờ đi.
    • Elle se voile le visage. ( ấy tự che mặt mình.)
    • Le ciel se voile de nuages. (Bầu trời trở nên u ám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Voiler la face: Quay mặt đi, làm ngơ (trước một sự thật khó chịu).

    • Il ne faut pas voiler la face devant les problèmes. (Không nên làm ngơ trước các vấn đề.)
  • Avoir un voile devant les yeux: Có một màn che trước mắt (không nhìn thấy sự thật rõ ràng).

    • Son amour pour elle lui met un voile devant les yeux. (Tình yêu của anh ta dành cho ấy khiến anh ta không nhìn thấy sự thật.)
ngoại động từ
  1. trùm vải (bức tượng...)
  2. trùm khăn
  3. che mạng
  4. che, che đậy
    • Un nuage a voilé le soleil
      một đám mây đã che mặt trời
    • Voiler la vérité
      che đậy sự thật
ngoại động từ
  1. (hàng hải) trang bị buồm
    • Voiler une barque
      trang bị buồm cho một con thuyền
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) phình ra (như hình buồm)