voiler

ngoại động từ
  1. trùm vải (bức tượng...)
  2. trùm khăn
  3. che mạng
  4. che, che đậy
    • Un nuage a voilé le soleil
      một đám mây đã che mặt trời
    • Voiler la vérité
      che đậy sự thật
ngoại động từ
  1. (hàng hải) trang bị buồm
    • Voiler une barque
      trang bị buồm cho một con thuyền
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) phình ra (như hình buồm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "voiler"

Từ có nhắc đến "voiler"