dévot

Học thuật
Thân thiện
dévot

Une personne dévote prie dans une église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sùng đạo, mộ đạo: Dùng để miêu tả một ngườilòng tin tôn giáo sâu sắc, thể hiện sự tôn kính tuân thủ nghiêm ngặt các nghi lễ, giáo điều.
    • Thể hiện lòng sùng đạo: Dùng để miêu tả những hành động, cử chỉ hoặc thái độ biểu lộ lòng tin tôn giáo mạnh mẽ.
  2. Danh từ (giống đực: un dévot; giống cái: une dévote):

    • Người sùng đạo, tín đồ sùng tín: Chỉ một người, đặc biệtngười theo đạo Thiên Chúa, có lòng mộ đạo nhiệt thành thường xuyên thực hành các nghi thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une femme dévote prie à l'église chaque matin. (Một người phụ nữ sùng đạo cầu nguyện trong nhà thờ mỗi sáng.)
    • Il a reçu une éducation dévote. (Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục thể hiện lòng sùng đạo / mang đậm tính tôn giáo.)
  • Danh từ:

    • Les dévots se sont rassemblés pour la messe. (Những người sùng đạo đã tụ tập để dự lễ.)
    • Ce n'est pas un vrai croyant, c'est un faux dévot. (Hắn ta không phảimột tín đồ chân chính, một kẻ vờ sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faux dévot": Kẻ đạo đức giả, người giả vờ sùng đạo để che giấu ý đồ xấu hoặc để được người khác kính trọng. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo.
    • Méfie-toi de ses belles paroles, c'est un faux dévot. (Hãy cảnh giác với những lời lẽ đẹp đẽ của hắn, đómột kẻ đạo đức giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévotion (danh từ giống cái): Lòng sùng đạo, sự tôn sùng; lòng tận tụy, sự tận tâm (trong ngữ cảnh không tôn giáo).

    • Elle prie avec dévotion. ( ấy cầu nguyện với lòng sùng đạo.)
    • Il travaille avec dévotion. (Anh ấy làm việc với sự tận tâm.)
  • Dévotement (trạng từ): Một cách sùng đạo.

    • Ils écoutent dévotement le sermon. (Họ lắng nghe bài giảng đạo một cách sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pieux/Pieuse (tính từ): Đạo đức, ngoan đạo, sùng đạo. ( thường sắc thái tích cực hơn , ít hàm ý về việc phô trương hình thức).
  • Croyant/Croyante (danh từ/tính từ): Tín đồ, người đức tin. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh đến việc thực hành nghi lễ).
Từ trái nghĩa
  • Impie (tính từ/danh từ): Vô đạo, báng bổ, người vô đạo.
  • Athée (tính từ/danh từ): Vô thần, người vô thần.
  • Libertin/Libertine (tính từ/danh từ): Phóng đãng, người lối sống phóng túng, không theo quy tắc tôn giáo.
dévot

Une personne dévote prie dans une église.

tính từ
  1. sùng đạo
    • Les personnes dévotes
      những người sùng đạo
    • Gestes dévots
      cử chỉ sùng đạo
danh từ
  1. người sùng đạo
    • Faux dévot
      kẻ vờ sùng đạo

Từ trái nghĩa