dévoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lầm lạc, làm cho sa đọa: Hành động dẫn dắt ai đó đi chệch khỏi con đường đúng đắn, khiến họ trở nên hư hỏng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- (Đường sắt) Cho chạy sai đường: Chỉ việc chuyển hướng một đoàn tàu hoặc toa xe sang một đường ray không đúng với lộ trình dự định.
- (Xây dựng) Làm nghiêng: Hành động làm cho một vật thể (như ống khói) bị lệch khỏi phương thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ces mauvaises fréquentations l'ont dévoyé. (Những mối quan hệ xấu đó đã làm cho anh ta sa đọa.)
- Il est accusé d'avoir dévoyé la jeunesse avec ses idées. (Ông ta bị cáo buộc đã làm cho giới trẻ lầm lạc với những ý tưởng của mình.)
- En raison des travaux, le train a été dévoyé sur une voie de garage. (Vì công trình sửa chữa, đoàn tàu đã được cho chạy sai đường vào một đường tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dévoyer le sens d'un texte": Làm sai lệch ý nghĩa của một văn bản.
- Il ne faut pas dévoyer le sens des paroles de l'auteur. (Không được làm sai lệch ý nghĩa lời nói của tác giả.)
- "Une politique dévoyée": Một chính sách đã bị lạm dụng hoặc đi chệch hướng so với mục đích ban đầu.
- Ce projet humanitaire est devenu une entreprise dévoyée. (Dự án nhân đạo này đã trở thành một công việc bị lạm dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévoyé, dévoyée (tính từ): Đã bị làm cho lầm lạc, sa đọa; trụy lạc.
- Un jeune homme dévoyé. (Một thanh niên sa đọa.)
- Dévoyé, dévoyée (danh từ): Người sa đọa, người hư hỏng.
- Accueillir un dévoyé. (Đón tiếp một kẻ sa đọa.)
- Déviation (danh từ giống cái): Sự lệch hướng, sự sai lạc; đường vòng.
- Dévier (động từ): Làm lệch hướng, đi chệch hướng.
Từ đồng nghĩa
- Corrompre: Làm hư hỏng, làm tha hóa.
- Pervertir: Làm đồi bại, làm lệch lạc.
- Détourner: Làm chệch hướng, lạm dụng (ý nghĩa).
- Égarer: Làm lạc lối, làm lầm đường.
Từ trái nghĩa
- Guider: Hướng dẫn, dẫn đường.
- Corriger: Sửa chữa, uốn nắn.
- Redresser: Sửa cho thẳng lại, cải tạo.
ngoại động từ
- (văn học) làm cho lầm lạc, làm cho sa đoạ
- (đường sắt) cho chạy sai đường
- (xây dựng) làm nghiêng (đi)
- Dévoyer un tuyau de cheminéelàm nghêng một ống khói