dĩa

  1. (dialecte) assiette
  2. fourchette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dĩa"

Từ có nhắc đến "dĩa"

dĩa
Cô ấy dùng dĩa để ăn mì Ý.