dia

thán từ
  1. vắt!
    • l'un tire à dia l'autre à hue
      (thân mật) trống đánh xuôi kèn thổi ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dia"

dia
Un homme tire à dia tandis que l'autre tire à hue.