dỗi

  1. Sulk
    • Dỗi người yêu
      To sulk (be sulky) with one's sweetheart
    • Dỗi cơm
      To be sulky and refuse to eat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dỗi"

dỗi
Em bé dỗi mẹ vì không được mua đồ chơi.