dồi

noun
  1. black pudding; sausage
verb
  1. to throw up
    • đồi quả bóng
      To throw up a ball

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dồi"

dồi
Mẹ chiên những chiếc dồi trên chảo.