dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dựng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "dựng"

Kim âu, Hoa Nhai
kinh bang tế thế
kỷ cương
lá chắn
lăng
lăng tẩm
lao động
lập
lập hiến
lập nghiệp
lập quốc
Lê Hoàn
lều
Lê Văn Duyệt
Long đọi
Lữa đốt A phòng
Lý Bôn
Lý Thường Kiệt
lý thuyết
Mạc Cửu
Mạc Đỉnh Chi
mai sau
Mai Thúc Loan
Mân phong
nền
ngày tốt
ngày xấu
nghệ thuật
nghiệm hình
Ngô Bệ
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
nguy nga
nhà
nhà bè
nhân tạo
nhen nhúm
nhiệm vụ
nhiễu chuyện
nhịp độ
Ninh Hải
Nịnh Thích
Nổi quân Hạ
nức lòng
ở
Oa Ngưu
Đồng Tước
Phạm Lãi
phân quyền
Phiếu Mẫu
Phi Liêm
phóng tác
phú cường
phù hợp
phụ thuộc
Quang Khánh (chùa)
Quảng Ngãi
Quảng Văn đình
quân sự
quá trình
quốc phòng
quốc tế
quyết toán
Quy Nhơn
Rắn Hán
rạp
ra tay
sa bàn
Sa Đéc
sáng lập
sáng nghiệp
sáng tác
Sân Trình
sinh thành
sồi
sởn tóc gáy
sổ tay
sự nghiệp
Tân An
Tấn Dương
tạo lập
tập đại thành
Thái Bình
Thái Công
thai dựng
Thăng Long
Thành Gia Định
thành lập
thành lũy
thánh sư
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...