dựng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
dựng
dựng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "dựng"
tháp
Tháp nhạn
thầu
thầu khoán
thi công
thiên đường
Thiện Văn
thiết bị
thiết kế
thiết lập
thí điểm
thợ hồ
thợ mộc
thổ mộc
thum
thủ đô
Thương
Tì Bà đình
tích cực
tiên đề
tiểu
tiêu cực
tổ
tổ quốc
trại
trai đàn
trái phép
Trần Anh Tông
Trần Ngỗi
Trấn Quốc (chùa)
trước hết
Trương Định
tự lập
tuổi thọ
tương lai
tu tạo
đứng
Vạn Hạnh
văn học
Văn Lang
Văn Vũ
vật chất
vật liệu
vẹt
vì
Viên Môn
vôi
vòm
Vũ nương
xã hội chủ nghĩa
xanh
xã tắc
xây dựng
xù
Y Doãn
ý thức
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...