dadaism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Đađa: Một trào lưu nghệ thuật và văn học tiên phong xuất hiện ở châu Âu vào đầu thế kỷ 20. Phong trào này có đặc trưng là sự phản kháng, hoài nghi và chủ trương phủ nhận các quy tắc, logic và giá trị thẩm mỹ truyền thống của nghệ thuật và văn hóa. Nó thường sử dụng sự phi lý, ngẫu nhiên và châm biếm để thách thức các quan niệm xã hội đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dadaism was a radical response to the horrors of World War I. (Chủ nghĩa Đađa là một phản ứng cực đoan trước những nỗi kinh hoàng của Thế chiến thứ nhất.)
- The exhibition features several key works of Dadaism. (Triển lãm trưng bày một số tác phẩm then chốt của chủ nghĩa Đađa.)
- His poetry was heavily influenced by Dadaism. (Thơ của ông ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa Đađa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spirit of Dadaism": tinh thần của chủ nghĩa Đađa, ám chỉ thái độ nổi loạn, chống lại các quy ước và đề cao sự ngẫu hứng.
- Her performance art captures the anarchic spirit of Dadaism. (Nghệ thuật trình diễn của cô ấy nắm bắt được tinh thần vô chính phủ của chủ nghĩa Đađa.)
"Dadaist techniques": các kỹ thuật Đađa, như cắt dán (collage), sắp đặt ngẫu nhiên, hoặc sử dụng vật phẩm tìm thấy (readymade).
- The artist employed classic Dadaist techniques like photomontage. (Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật Đađa kinh điển như nghệ thuật cắt dán ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Dada (n): Cách gọi tắt thông dụng của Dadaism (chủ nghĩa Đađa).
- The Cabaret Voltaire was the birthplace of Dada. (Cabaret Voltaire là nơi khai sinh ra Đađa.)
Dadaist (n): Người theo chủ nghĩa Đađa, nghệ sĩ Đađa.
- Marcel Duchamp was a famous Dadaist. (Marcel Duchamp là một nghệ sĩ Đađa nổi tiếng.)
- Dadaist (adj): (Thuộc về) chủ nghĩa Đađa.
- It was a Dadaist manifesto. (Đó là một bản tuyên ngôn mang tính Đađa.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-art: Nghệ thuật phản nghệ thuật (một khái niệm liên quan mật thiết, nhấn mạnh việc chống lại các định nghĩa thông thường về nghệ thuật).
- Avant-garde movement: Trào lưu tiên phong (chỉ chung các phong trào nghệ thuật đi đầu, đột phá, trong đó có Dadaism).
Thành ngữ liên quan
- "To be pure Dada": Là Đađa thuần túy, dùng để miêu tả một thứ gì đó hoàn toàn phi lý, nổi loạn hoặc đi ngược lại mọi kỳ vọng, theo tinh thần của chủ nghĩa Đađa.
- Throwing a pie at the mayor during the speech? That's pure Dada! (Ném bánh vào thị trưởng trong khi đang phát biểu ư? Đúng là Đađa thuần túy!)
Noun
- (Văn học) nghệ thuật chủ nghĩa đađa (trào lưu văn học ở châu Âu đầu thế kỷ 20, chủ trương phản bác các giá trị nghệ thuật văn hoá truyền thống (tương tự dada)