dadaism

Noun
  1. (Văn học) nghệ thuật chủ nghĩa đađa (trào lưu văn họcchâu Âu đầu thế kỷ 20, chủ trương phản bác các giá trị nghệ thuật văn hoá truyền thống (tương tự dada)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dadaism
Dadaism challenged traditional art with absurd and unconventional creations.