daddy

/dæd/ Cách viết khác : (daddy) /'dædi/
Học thuật
Thân thiện
daddy

A little girl runs to hug her daddy when he comes home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba, cha, bố, thầy: Một từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc chỉ người cha. Từ này thường được trẻ em sử dụng hoặc dùng trong ngữ cảnh thân thiết, gần gũi trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love my daddy. (Con yêu bố của con.)
    • Can I go to the park with Daddy? (Con có thể đi công viên với Ba được không ạ?)
    • Her daddy reads her a story every night. (Bố đọc truyện cho ấy nghe mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daddy" có thể được dùng một cách trìu mến bởi người lớn khi nói về cha của mình trong bối cảnh không trang trọng.

    • I'm going to visit my daddy this weekend. (Tôi sẽ đi thăm bố tôi vào cuối tuần này.)
  • Trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc tiếng lóng, "daddy" có thể mang ý nghĩa khác, nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất vẫn chỉ người cha.

Biến thể từ gần giống
  • Dad (n): Bố, cha (cũng từ thân mật, ít nhi tính hơn "daddy").

    • Hey Dad, can you help me? (Này Bố, bố có thể giúp con không?)
  • Father (n): Cha (từ trang trọng hơn).

    • I must ask my father for permission. (Tôi phải xin phép cha tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Papa: Bố, ba (từ thân mật).
  • Pop: Bố (từ thân mật, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "daddy" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Sugar daddy: Chỉ một người đàn ông lớn tuổi, giàu có, chi tiền hoặc tặng quà đắt tiền cho một người phụ nữ trẻ tuổi (thường với hàm ý không tích cực).
    • She was seen with her sugar daddy at the luxury restaurant. ( ấy được nhìn thấy cùng "sugar daddy" của mình tại nhà hàng sang trọng.)
daddy

A little girl runs to hug her daddy when he comes home.

danh từ
  1. (thông tục) ba, cha, bố, thầy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "daddy"

Từ có nhắc đến "daddy"