dada

Noun
  1. (Văn học) nghệ thuật chủ nghĩa đađa (trào lưu văn họcchâu Âu đầu thế kỷ 20, chủ trương phản bác các giá trị nghệ thuật văn hoá truyền thống)
  2. (Thân mật) cha; ba; bố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dada"

dada
A child calls out "Dada!" as her father enters the room.