dada
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Đađa: Một phong trào nghệ thuật và văn học tiên phong, khởi nguồn ở châu Âu vào đầu thế kỷ 20. Phong trào này phản đối các tiêu chuẩn thẩm mỹ và logic truyền thống, thay vào đó đề cao sự phi lý, ngẫu nhiên và sự phản kháng.
- Cha, bố, ba: Một cách gọi thân mật, gần gũi dành cho cha, thường được sử dụng trong gia đình hoặc bởi trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chủ nghĩa Đađa):
- The artist was heavily influenced by dada. (Nghệ sĩ đó chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chủ nghĩa Đađa.)
- The dada movement challenged conventional art forms. (Phong trào Đađa đã thách thức các hình thức nghệ thuật thông thường.)
Danh từ (Cha, bố):
- Look, dada is home! (Nhìn kìa, ba đã về nhà!)
- She ran to her dada for a hug. (Cô bé chạy đến ôm bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dadaist": (tính từ) thuộc về chủ nghĩa Đađa; (danh từ) người theo chủ nghĩa Đađa.
- His dadaist collage used everyday objects. (Tác phẩm cắt dán theo trường phái Đađa của anh ấy sử dụng các vật dụng hàng ngày.)
"dadaism": Một biến thể khác để chỉ chủ nghĩa Đađa.
- The lecture explored the roots of dadaism. (Bài giảng khám phá cội nguồn của chủ nghĩa Đađa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dad, daddy: (danh từ) các từ đồng nghĩa, thân mật hơn cho "cha, bố".
- Father: (danh từ) từ trang trọng hơn để chỉ người cha.
- Avant-garde: (danh từ/tính từ) tiên phong, có thể dùng để mô tả các phong trào nghệ thuật tương tự như Đađa.
Từ đồng nghĩa
- Cha, bố: Papa, pop, pa (đều là cách gọi thân mật cho cha).
- Chủ nghĩa Đađa: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể liên hệ với nghệ thuật tiền vệ (avant-garde art) hoặc chủ nghĩa phản nghệ thuật (anti-art).
Lưu ý
- Từ "dada" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt. Nghĩa thứ nhất (chủ nghĩa Đađa) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật, thường được viết hoa (Dada). Nghĩa thứ hai (cha, bố) là từ thân mật trong đời sống hàng ngày.
- Khi viết về phong trào nghệ thuật, từ này thường được giữ nguyên dạng "Dada" trong tiếng Việt mà không dịch.
Noun
- (Văn học) nghệ thuật chủ nghĩa đađa (trào lưu văn học ở châu Âu đầu thế kỷ 20, chủ trương phản bác các giá trị nghệ thuật văn hoá truyền thống)
- (Thân mật) cha; ba; bố