doggo

/'dɔgou/
Học thuật
Thân thiện
doggo

He lay doggo in the tall grass, waiting for the rabbit to appear.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nằm yên, nằm không động đậy: "doggo" mô tả trạng thái nằm im lặng bất động, thường để tránh bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The soldiers lay doggo in the bushes, waiting for the enemy to pass. (Những người lính nằm yên trong bụi cây, chờ đợi kẻ địch đi qua.)
    • When the police arrived, the thief decided to lie doggo in the dark alley. (Khi cảnh sát đến, tên trộm quyết định nằm im trong con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie doggo": (thành ngữ) nằm im, ẩn náu không cử động để không bị chú ý.
    • The escaped prisoner had to lie doggo in an abandoned house for days. (Tên vượt ngục phải nằm im trong một ngôi nhà bỏ hoang suốt nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Doggo một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "to lie doggo". Không các dạng biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Motionlessly: bất động.
  • In hiding: đang ẩn náu.
  • Quietly: một cách lặng lẽ, yên tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "doggo".
Thành ngữ liên quan
  • To lie low: (thành ngữ) có nghĩa tương tự "to lie doggo", chỉ việc tránh mặt, ẩn náu.
    • After the scandal, the celebrity decided to lie low for a few months. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó quyết định tránh mặt vài tháng.)
doggo

He lay doggo in the tall grass, waiting for the rabbit to appear.

phó từ
  1. to lie doggo nằm yên, nằm không động đậy

Từ chứa "doggo"