dulie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự thờ thánh, sự thờ thiên thần: "dulie" là một thuật ngữ tôn giáo, chủ yếu trong Kitô giáo, dùng để chỉ việc tôn kính thờ phụng dành riêng cho các vị thánh hoặc thiên thần. Đâymột hình thức tôn kính thứ cấp, khác biệt với sự thờ phượng tối cao (latrie) chỉ dành riêng cho Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dulie est une forme de vénération dans la tradition catholique. (Duliemột hình thức tôn kính trong truyền thống Công giáo.)
    • La théologie distingue la dulie de la latrie. (Thần học phân biệt giữa dulie latrie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culte de dulie": Sự thờ phụng dành cho các thánh.
    • Le culte de dulie est pratiqué dans de nombreuses églises. (Việc thờ phụng các thánh được thực hànhnhiều nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Latrie (n.f): (tôn giáo) sự thờ phượng tối cao, chỉ dành riêng cho Thiên Chúa.
  • Hyperdulie (n.f): (tôn giáo) sự tôn kính đặc biệt cao nhất dành cho Đức Mẹ Maria, được xemcao hơn "dulie" thông thường dành cho các thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Vénération des saints: Sự tôn kính các thánh.
  • Culte des saints: Việc thờ phụng các thánh.
Lưu ý
  • Từ "dulie" rất chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, thảo luận về thần học hoặc nghi thức tôn giáo Kitô giáo. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn giải là "sự thờ kính các thánh".
danh từ giống cái
  1. (Culte de dulie) (tôn giáo) sự thờ thánh, sự thờ thiên thần