DISA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Cơ quan Hệ thống Thông tin Quốc phòng (Mỹ): DISA là từ viết tắt của Defense Information Systems Agency, một cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ chịu trách nhiệm về các hệ thống thông tin và truyền thông toàn cầu cho quân đội và chính phủ Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secure network is managed by DISA. (Mạng lưới bảo mật này được quản lý bởi DISA.)
- DISA provides critical IT services to the Department of Defense. (DISA cung cấp các dịch vụ công nghệ thông tin quan trọng cho Bộ Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "DISA's role": Vai trò của Cơ quan Hệ thống Thông tin Quốc phòng.
- DISA's role in cybersecurity is vital for national defense. (Vai trò của DISA trong an ninh mạng là rất quan trọng đối với quốc phòng.)
- "A DISA directive": Một chỉ thị từ Cơ quan Hệ thống Thông tin Quốc phòng.
- All military branches must comply with the new DISA directive. (Tất cả các nhánh quân đội phải tuân thủ chỉ thị mới từ DISA.)
Biến thể và từ gần giống
- Agency (n): Cơ quan, tổ chức.
- DISA is a key defense agency. (DISA là một cơ quan quốc phòng then chốt.)
- DoD (n, viết tắt): Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (Department of Defense), cơ quan chủ quản của DISA.
- DISA operates under the DoD. (DISA hoạt động dưới sự chỉ đạo của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Defense Information Systems Agency: Tên đầy đủ của DISA.
- IT/Communications Agency (Military): Cơ quan Công nghệ Thông tin/Truyền thông (Quân sự) - mô tả chức năng.
Lưu ý
- DISA là một từ viết tắt chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, bối cảnh liên quan đến quốc phòng, an ninh mạng và công nghệ thông tin của Hoa Kỳ.
- Từ này thường được viết in hoa (DISA) và không có dạng số nhiều hay biến thể ngữ pháp khác.
Noun
- Cơ quan phụ trách các hệ thống thông tin Quốc phòng Mỹ