delta

/'deltə/
Học thuật
Thân thiện
delta

Un avion à ailes en delta traverse le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái Hy Lạp (Δ, δ): Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp.
    • Vật hình tam giác: Dùng để chỉ hình dạng hoặc vật thể hình tam giác.
    • Tam giác châu, châu thổ (Địa lý; Địa chất): Vùng đất hình tam giác được hình thành từ phù sacửa sông, nơi sông đổ ra biển hoặc hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le symbole 'delta' est utilisé en mathématiques et en physique. (Ký hiệu 'delta' được sử dụng trong toán học vật lý.)
    • Ils ont étudié la formation du delta. (Họ đã nghiên cứu sự hình thành của châu thổ.)
    • Cette région fertile est un delta important. (Vùng đất màu mỡ nàymột châu thổ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aile en delta": Cánh hình tam giác (trong ngành hàng không).

    • Un avion à ailes en delta a une maniabilité particulière. (Một máy bay cánh hình tam giác khả năng động đặc biệt.)
  • "Delta fluvial": Châu thổ sông (thuật ngữ chuyên ngành địa chất).

    • Le delta fluvial est un écosystème très riche. (Châu thổ sôngmột hệ sinh thái rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Deltas (số nhiều): Các châu thổ, các chữ cái delta.
  • Deltique (adj): (Thuộc về) châu thổ.
    • La plaine deltique est très fertile. (Đồng bằng châu thổ rất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embouchure (n): Cửa sông (có thể chỉ chung nơi sông đổ ra biển, nhưng không nhất thiết hình tam giác).
  • Estuaire (n): Vùng cửa sông (nơi thủy triều lên xuống, thường hình phễu, khác với hình tam giác của delta).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'delta' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'delta' trong tiếng Pháp.)

delta

Un avion à ailes en delta traverse le ciel bleu.

  1. đenta (chữ cái Hy Lạp)
  2. vật hình tam giác
    • Avion à ailes en delta
      máy bay cánh tam giác
  3. (địa lý; địa chất) tam giác châu, châu thổ
    • Le delta du Mékong
      châu thổ sông Cửu Long

Từ gần giống

Từ chứa "delta"