damnation

/dæm'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự đày địa ngục, sự đọa đày
  2. (tôn giáo) tội đày địa ngục
thán từ
  1. đáng tội địa ngục!; đến xuống địa ngục thôi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "damnation"