danseur

Học thuật
Thân thiện
danseur

Un danseur exécute une pirouette sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhảy múa, người khiêu vũ (nam): Chỉ một người đàn ông thực hiện nghệ thuật nhảy múa, thườngmột vũ công chuyên nghiệp.
    • Nghệ sĩ múa (nam): Chỉ một nam diễn viên múa chuyên nghiệp trong các đoàn ba , vũ kịch hoặc biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est danseur dans un ballet célèbre. (Anh ấyvũ công trong một đoàn ba nổi tiếng.)
    • Les danseurs se préparent dans les coulisses. (Các vũ công đang chuẩn bịhậu trường.)
    • Elle a épousé un danseur de tango. ( ấy đã kết hôn với một vũ công nhảy tango.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danseur étoile": vũ công ngôi sao, danh hiệu cao nhất dành cho nam vũ công trong ba cổ điển.
    • Il a été nommé danseur étoile de l'Opéra de Paris. (Anh ấy được phong làm vũ công ngôi sao của Nhà hát Opera Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Danseuse (n.f): nữ vũ công, người nhảy múa (nữ).

    • La danseuse principale est très gracieuse. (Nữcông chính rất duyên dáng.)
  • Danse (n.f): điệu nhảy, điệu, nghệ thuật múa.

    • La danse classique demande beaucoup de discipline. (Múa cổ điển đòi hỏi rất nhiều kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballarin (nam, ít phổ biến hơn): vũ công ba (nam).
  • Artiste de la danse: nghệ sĩ múa.
Cụm từ cố định liên quan
  • Danseur de corde: nghệ sĩ biểu diễn trên dây (như trong xiếc).

    • Le spectacle comprenait un numéro de danseur de corde. (Buổi biểu diễn tiết mục của nghệ sĩ biểu diễn trên dây.)
  • En danseur (thể thao, đạp xe): tư thế đạp xe đứng lên khỏi yên xe.

    • Il a monté la côte en danseur. (Anh ấy leo dốctư thế đạp xe đứng.)
danseur

Un danseur exécute une pirouette sur la scène.

danh từ
  1. người nhảy múa, người khiêu vũ
  2. nghệ sĩ nhảy múa
    • danseur de corde
      người làm xiếc trên dây
    • en danseur
      (thể dục thể thao) nhổm lên đạp (xe đạp)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "danseur"