danseur

danh từ
  1. người nhảy múa, người khiêu vũ
  2. nghệ sĩ nhảy múa
    • danseur de corde
      người làm xiếc trên dây
    • en danseur
      (thể dục thể thao) nhổm lên đạp (xe đạp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "danseur"

danseur
Un danseur exécute une pirouette sur la scène.