danseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nhảy múa, người khiêu vũ (nam): Chỉ một người đàn ông thực hiện nghệ thuật nhảy múa, thường là một vũ công chuyên nghiệp.
- Nghệ sĩ múa (nam): Chỉ một nam diễn viên múa chuyên nghiệp trong các đoàn ba lê, vũ kịch hoặc biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est danseur dans un ballet célèbre. (Anh ấy là vũ công trong một đoàn ba lê nổi tiếng.)
- Les danseurs se préparent dans les coulisses. (Các vũ công đang chuẩn bị ở hậu trường.)
- Elle a épousé un danseur de tango. (Cô ấy đã kết hôn với một vũ công nhảy tango.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Danseur étoile": vũ công ngôi sao, danh hiệu cao nhất dành cho nam vũ công trong ba lê cổ điển.
- Il a été nommé danseur étoile de l'Opéra de Paris. (Anh ấy được phong làm vũ công ngôi sao của Nhà hát Opera Paris.)
Biến thể và từ gần giống
Danseuse (n.f): nữ vũ công, người nhảy múa (nữ).
- La danseuse principale est très gracieuse. (Nữ vũ công chính rất duyên dáng.)
Danse (n.f): điệu nhảy, vũ điệu, nghệ thuật múa.
- La danse classique demande beaucoup de discipline. (Múa cổ điển đòi hỏi rất nhiều kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Ballarin (nam, ít phổ biến hơn): vũ công ba lê (nam).
- Artiste de la danse: nghệ sĩ múa.
Cụm từ cố định liên quan
Danseur de corde: nghệ sĩ biểu diễn trên dây (như trong xiếc).
- Le spectacle comprenait un numéro de danseur de corde. (Buổi biểu diễn có tiết mục của nghệ sĩ biểu diễn trên dây.)
En danseur (thể thao, đạp xe): tư thế đạp xe đứng lên khỏi yên xe.
- Il a monté la côte en danseur. (Anh ấy leo dốc ở tư thế đạp xe đứng.)
danh từ
- người nhảy múa, người khiêu vũ
- nghệ sĩ nhảy múa
- danseur de cordengười làm xiếc trên dây
- en danseur(thể dục thể thao) nhổm lên mà đạp (xe đạp)