daubeur

tính từ
  1. hay nói xấu; hay nhạo báng
danh từ
  1. kẻ hay nói xấu; kẻ hay nhạo báng
  2. (kỹ thuật) người phụ thợ rèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

daubeur
Le daubeur répand des rumeurs méchantes sur ses collègues.