daubeur

Học thuật
Thân thiện
daubeur

Le daubeur répand des rumeurs méchantes sur ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ hay nói xấu, kẻ hay nhạo báng: Người thói quen hoặc sở thích nói những điều tiêu cực, chê bai hoặc chế giễu người khác một cách ác ý.
    • (Kỹ thuật) Người phụ thợ rèn: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, từ này có thể chỉ người phụ việc cho thợ rèn chính.
  2. Tính từ:

    • Hay nói xấu, hay nhạo báng: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi của một người thường xuyên chê bai hoặc chế nhạo người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai daubeur ; il critique tout le monde. (Hắn đúngmột kẻ hay nói xấu; hắn chê bai tất cả mọi người.)
    • Le forgeron était aidé par son daubeur. (Người thợ rèn được người phụ việc của mình giúp đỡ.)
  • Tính từ:

    • Il a un caractère daubeur. (Anh ta tính hay nhạo báng.)
    • Elle est daubeuse envers ses collègues. ( ấy hay nói xấu đồng nghiệp của mình.) (Lưu ý: Dạng giống cái là "daubeuse").
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "daubeur" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chê bai thiếu xây dựng. Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, có thể gặp từ này để mô tả những nhân vật tính cách gắt gỏng, hay chỉ trích.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật lịch sử (nghề rèn), từ này ít phổ biến hơn có thể được coi là từ chuyên môn cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Daubeuse (n.f.): Dạng giống cái của danh từ "daubeur".
  • Daube (n.f.): Hành động nói xấu, chê bai; hoặc một món hầm (nghĩa hoàn toàn khác).
  • Dauber (v.t.): Động từ gốc, có nghĩachê bai, nói xấu, bôi nhọ.
    • Il ne cesse de dauber ses voisins. (Hắn ta không ngừng nói xấu hàng xóm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénigreur (n.m.): Kẻ bôi nhọ, kẻ gièm pha.
  • Médisant(e) (n.m./n.f. & adj.): Người hay nói xấu, tính hay nói xấu.
  • Moqueur/Moqueuse (n.m./n.f. & adj.): Người hay chế nhạo, tính hay chế nhạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dauber quelqu'un de quelque chose: Nói xấu ai về điều đó.
    • Il l'a daubé de paresse. (Hắn đã nói xấu anh talười biếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "daubeur". Tuy nhiên, ý niệm về việc nói xấu trong các thành ngữ như:
    • Dire du mal de quelqu'un: Nói xấu ai đó.
    • Casser du sucre sur le dos de quelqu'un: (Nghĩa đen: bẻ đường trên lưng ai) Nói xấu sau lưng ai đó.
daubeur

Le daubeur répand des rumeurs méchantes sur ses collègues.

tính từ
  1. hay nói xấu; hay nhạo báng
danh từ
  1. kẻ hay nói xấu; kẻ hay nhạo báng
  2. (kỹ thuật) người phụ thợ rèn