dauber

/'dɔ:bə/ Cách viết khác : (daubster) /'dɔ:bstə/
động từ
  1. (từ , nghĩa ) nói xấu; nhạo báng
ngoại động từ
  1. (bếp núc) hầm nhừ (thịt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dauber"