dauber

/'dɔ:bə/ Cách viết khác : (daubster) /'dɔ:bstə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (từ , nghĩa ):

    • Nói xấu; nhạo báng: Chỉ hành động phỉ báng, chê bai hoặc chế giễu ai đó một cách ác ý.
  2. Ngoại động từ (bếp núc):

    • Hầm nhừ (thịt): Chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách ninh, hầm thịt trong nước hoặc nước dùng với lửa nhỏ trong thời gian dài cho đến khi thịt thật mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nói xấu):

    • Il ne cessait de dauber son rival. (Hắn ta không ngừng nói xấu đối thủ của mình.)
    • Les satires de cette époque daubaient souvent les nobles. (Những bài châm biếm thời đó thường nhạo báng giới quý tộc.)
  • Ngoại động từ (hầm nhừ):

    • Pour préparer ce ragoût, il faut dauber la viande pendant plusieurs heures. (Để nấu món hầm này, phải hầm nhừ thịt trong nhiều giờ.)
    • La cuisinière daube le bœuf avec des carottes et du vin rouge. (Người đầu bếp hầm nhừ thịt với rốt rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en daube": (món ăn) được chế biến theo kiểu hầm.
    • Le bœuf est en daube ce soir. (Tối nay món thịt hầm.)
  • "daube de [nom d'un animal]": món thịt hầm của một loài vật cụ thể.
    • une daube de sanglier (món thịt lợn rừng hầm)
Biến thể từ liên quan
  • Daube (danh từ giống cái): món thịt hầm.
    • une daube provençale (món thịt hầm kiểu Provence)
  • Dauberie (danh từ giống cái, từ ): lời nói xấu, sự chế giễu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nói xấu: (bôi nhọ), (chế nhạo), (chế giễu).
  • Nghĩa hầm nhừ: (nin nhỏ lửa), (hầm, kho).
Lưu ý

Từ dauber với nghĩa "nói xấu" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa "hầm nhừ" trong lĩnh vực ẩm thực vẫn còn được dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc trên thực đơn.

động từ
  1. (từ , nghĩa ) nói xấu; nhạo báng
ngoại động từ
  1. (bếp núc) hầm nhừ (thịt)