dupeur

Học thuật
Thân thiện
dupeur

Un homme découvre qu'il a été victime d'un dupeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt: Một người (thườngnam) chuyên thực hiện các hành vi lừa đảo, lừa gạt người khác để trục lợi. Từ này mang sắc thái thường dùng để chỉ những kẻ bịp bợm một cách tinh vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce vendeur de remèdes miracles était en réalité un dupeur. (Người bán thuốc thần kỳ đó thực chấtmột tên bịp.)
    • Le roman du XIXe siècle dépeint un dupeur élégant qui escroque la haute société. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 mô tả một kẻ lừa gạt thanh lịch chuyên lừa đảo giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dupeur" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong văn nói hoặc văn viết đương đại, người ta thường dùng các từ như "escroc" (kẻ lừa đảo), "arnaqueur" (kẻ lừa bịp) hoặc "imposteur" (kẻ mạo danh) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Dupe (n.f): Nạn nhân của một vụ lừa gạt, người bị lừa.
    • Il est tombé dans le piège et est devenu la dupe de ses belles promesses. (Hắn ta rơi vào bẫy trở thành con mồi của những lời hứa hẹn ngọt ngào đó.)
  • Duper (v.t): Lừa gạt, lừa bịp ai đó.
    • Il a réussi à duper tout le monde avec son faux accent. (Hắn đã thành công lừa bịp mọi người bằng giọng nói giả của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Escroc (n.m): Kẻ lừa đảo.
  • Arnaqueur (n.m): Kẻ lừa bịp, kẻ lừa đảo (từ thông tục).
  • Imposteur (n.m): Kẻ mạo danh, kẻ giả mạo.
  • Filou (n.m): Kẻ gian xảo, kẻ lừa đảo vặt (thường ít nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être la dupe de quelqu'un/quelque chose: Là nạn nhân, bị ai đó/cái gì đó lừa gạt.
    • Ne sois pas la dupe de ses flatteries. (Đừng nạn nhân của những lời nịnh hót của hắn.)
dupeur

Un homme découvre qu'il a été victime d'un dupeur.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) tên bịp